日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 27 分 45 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −54 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 14 分 33 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 1 分 13 秒
- 太陽方位角
- ↑ 105° 東南東 ↓ 255° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:57–06:27 / 16:54–17:24
- ブルーアワー
- 05:34–05:43 / 17:38–17:47
- 星座
- 蠍座
Đức Thọ District, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Đức Thọ District, ベトナム 行政地域
Asia/Bangkok
オンライン時計 — Đức Thọ District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Đức Thọ District, ベトナム. Time calculations use the Asia/Bangkok time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 27 分 45 秒
月相: 下弦
夏時間
UTCオフセット
Đức Thọ Districtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Đức Thọ Asia/Bangkok (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Gia Lâm Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Đức Thọ Districtの現在の現地時間は—です。
Đức Thọ DistrictではタイムゾーンAsia/Bangkokが使用されています。
Đức Thọ Districtは夏時間を採用していません。
Đức Thọ Districtは夏時間を採用していません。
Đức Thọ District is a region of ベトナム.
The population of Đức Thọ District is 117,730 people.
Đức Thọ Districtは次の名前でも知られています: Đức Thọ District。
