日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 41 分 55 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −31 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 47 分 12 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 27 分 58 秒
- 太陽方位角
- ↑ 105° 東南東 ↓ 254° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:38–06:08 / 16:51–17:20
- ブルーアワー
- 05:17–05:25 / 17:34–17:42
- 星座
- 蠍座
Bắc Bình District, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Bắc Bình District, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Bắc Bình District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Bắc Bình District, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 41 分 55 秒
月相: 有明月
夏時間
UTCオフセット
Bắc Bình Districtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
11.2757, 108.3851
Bắc Bình District is a region of ベトナム, located in アジア. The population of Bắc Bình District is 108,224 people.
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハティン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ベトトリ Asia/Bangkok (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Bắc Bình Districtの現在の現地時間は—です。
Bắc Bình DistrictではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Bắc Bình Districtは夏時間を採用していません。
Bắc Bình Districtは夏時間を採用していません。
Bắc Bình District is a region of ベトナム.
The population of Bắc Bình District is 108,224 people.
Bắc Bình Districtは次の名前でも知られています: Bắc Bình District, Huyện Bắc Bình。
