日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 25 分 16 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −64 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 24 分 28 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 10 時間 51 分 36 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:52–06:23 / 16:47–17:18
- ブルーアワー
- 05:30–05:38 / 17:31–17:40
- 星座
- 蠍座
Hạ Long District, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Hạ Long District, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Hạ Long District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hạ Long District, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 25 分 16 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Hạ Long Districtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Hạ Long Asia/Bangkok (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ロングズエン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Hạ Long Districtの現在の現地時間は—です。
Hạ Long DistrictではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Hạ Long Districtは夏時間を採用していません。
Hạ Long Districtは夏時間を採用していません。
Hạ Long District is a region of ベトナム.
Hạ Long Districtは次の名前でも知られています: Hạ Long District, Thành Phố Hạ Long。
