日の出 / 日の入り
日長: 12 時間 40 分 33 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −69 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 27 分 15 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 10 時間 48 分 55 秒
- 太陽方位角
- ↑ 78° 東北東 ↓ 281° 西北西
- ゴールデンアワー
- 05:38–06:08 / 17:49–18:19
- ブルーアワー
- 05:16–05:24 / 18:33–18:42
- 星座
- 乙女座
Thị Trấn Đại Từ, Thai Nguyen, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Thị Trấn Đại Từ
タイムコンバーターを使用して、あなたの所在地とベトナムのThị Trấn Đại Từ間の通話、会議、勤務時間を計画します。時間計算はAsia/Ho_Chi_Minhタイムゾーンを使用し、該当する場合は夏時間を自動的に調整します。
日長: 12 時間 40 分 33 秒
月相: 満ちていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Thị Trấn Đại Từでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
21.6338, 105.6377
Thị Trấn Đại Từはベトナムの都市の一つで、アジアにあります。 Thị Trấn Đại Từの人口は179,192人です。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thị Trấn Đại Từの現在の現地時間は—です。
Thị Trấn Đại TừではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Thị Trấn Đại Từは夏時間を採用していません。
Thị Trấn Đại Từは夏時間を採用していません。
Thị Trấn Đại Từは次の名前でも知られています: Đại Từ, Thị Trấn Đại Từ。