日出 / 日落
昼长: 11 时 19 分 47 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −61 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 13 时 24 分 58 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 10 时 51 分 7 秒
- 太阳方位角
- ↑ 106° 东南东 ↓ 254° 西南西
- 黄金时刻
- 05:54–06:24 / 16:43–17:14
- 蓝调时刻
- 05:31–05:40 / 17:28–17:37
- 黄道十二宫
- 天蝎座
查看 Cẩm Phả District, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Cẩm Phả District, 越南 行政区
Asia/Bangkok
在线时钟 — Cẩm Phả District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Cẩm Phả District, 越南. Time calculations use the Asia/Bangkok time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
昼长: 11 时 19 分 47 秒
月相: 下弦月
夏令时
UTC 偏移
Cẩm Phả District 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Cẩm Phả Asia/Bangkok (—) | — |
| Cẩm Phả Mines Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Pho Ba Ria Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Viet Tri Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Cẩm Phả District 的当前当地时间为 —。
Cẩm Phả District 使用时区 Asia/Bangkok。
Cẩm Phả District 不实行夏令时。
Cẩm Phả District 不实行夏令时。
Cẩm Phả District is a region of 越南.
Cẩm Phả District 又名:Cẩm Phả District, Thành Phố Cẩm Phả。
