日出 / 日落
昼长: 12 时 22 分 16 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −37 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 48 分 30 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 26 分 41 秒
- 太阳方位角
- ↑ 80° 东 ↓ 280° 西
- 黄金时刻
- 05:34–06:02 / 17:28–17:56
- 蓝调时刻
- 05:12–05:21 / 18:09–18:17
- 黄道十二宫
- 处女座
查看 Trại Nha Hô, Khanh Hoa, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Trại Nha Hô
使用时区转换器来规划您所在位置与Trại Nha Hô,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 22 分 16 秒
月相: 满月
夏令时
UTC 偏移
Trại Nha Hô 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
11.6333, 108.9000
Trại Nha Hô 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。 Trại Nha Hô 的人口为 0 人。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 富國島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 廣義市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河靜市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Lat Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Viet Tri Asia/Bangkok (—) | — |
Trại Nha Hô 的当前当地时间为 —。
Trại Nha Hô 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Trại Nha Hô 不实行夏令时。
Trại Nha Hô 不实行夏令时。
Trại Nha Hô 又名:Nha O, Trại Nha Hô。