日出 / 日落
昼长: 11 时 35 分 31 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −48 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 13 时 5 分 4 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 10 分 27 秒
- 太阳方位角
- ↑ 104° 东南东 ↓ 256° 西南西
- 黄金时刻
- 05:42–06:12 / 16:49–17:18
- 蓝调时刻
- 05:20–05:29 / 17:32–17:40
- 黄道十二宫
- 天蝎座
查看 Sơn Trà, Da Nang City, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Sơn Trà, Da Nang City, 越南 城市
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Sơn Trà
使用时区转换器来规划您所在位置与Sơn Trà,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 11 时 35 分 31 秒
月相: 亏凸月
夏令时
UTC 偏移
Sơn Trà 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
16.0607, 108.2326
Sơn Trà 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。 Sơn Trà 的人口为 86,890 人。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 富國島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 下龍市 Asia/Bangkok (—) | — |
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bac Ninh Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Lat Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| An Hải Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bà Nà Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cẩm Lệ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Đồng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Nghĩa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Quang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Điện Bàn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hải Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hiệp Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hòa Cường Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hoi An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Núi Thành Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Tam Kỳ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Sơn Trà 的当前当地时间为 —。
Sơn Trà 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Sơn Trà 不实行夏令时。
Sơn Trà 不实行夏令时。
Sơn Trà 又名:Sơn Trà。
