日出 / 日落
昼长: 11 时 25 分 55 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −59 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 13 时 19 分 29 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 10 时 56 分 26 秒
- 太阳方位角
- ↑ 105° 东南东 ↓ 255° 西南西
- 黄金时刻
- 05:56–06:27 / 16:52–17:22
- 蓝调时刻
- 05:34–05:43 / 17:36–17:45
- 黄道十二宫
- 天蝎座
查看 Sầm Sơn, Thanh Hóa Province, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Sầm Sơn, Thanh Hóa Province, 越南 城市
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Sầm Sơn
使用时区转换器来规划您所在位置与Sầm Sơn,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 11 时 25 分 55 秒
月相: 下弦月
夏令时
UTC 偏移
Sầm Sơn 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
19.7333, 105.9000
Sầm Sơn 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。 Sầm Sơn 的人口为 129,801 人。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 土龍木市社 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 下龍市 Asia/Bangkok (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Sầm Sơn 的当前当地时间为 —。
Sầm Sơn 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Sầm Sơn 不实行夏令时。
Sầm Sơn 不实行夏令时。
Sầm Sơn 又名:Sầm Sơn。
