日出 / 日落
昼长: 12 时 41 分 39 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −15 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 44 分 21 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 30 分 46 秒
- 太阳方位角
- ↑ 67° 东北东 ↓ 292° 西北西
- 黄金时刻
- 05:44–06:14 / 17:55–18:25
- 蓝调时刻
- 05:21–05:30 / 18:39–18:48
- 黄道十二宫
- 巨蟹座
查看 Bình Thới, An Giang, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Bình Thới
使用时区转换器来规划您所在位置与Bình Thới,Vietnam之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 41 分 39 秒
月相: 残月
夏令时
UTC 偏移
Bình Thới 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
10.4957, 105.1751
Bình Thới 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Bình Thới 的人口为 0 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.00%。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bắc Giang Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Haiphong Asia/Bangkok (—) | — |
| Hanoi Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Huế Asia/Bangkok (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Hóa Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vinh Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| An Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Gia Nghia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hải Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hương Trà Asia/Bangkok (—) | — |
| Lang Son Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghia Do Asia/Bangkok (—) | — |
| Phong Điền Asia/Bangkok (—) | — |
| Phong Điền Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phúc Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Song Cau Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thành phố Sông Công Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đại Từ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Trảng Bàng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Yên Asia/Bangkok (—) | — |
Bình Thới 的当前当地时间为 —。
Bình Thới 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Bình Thới 不实行夏令时。
Bình Thới 不实行夏令时。
Bình Thới 又名:Ấp Bình Thớ, Ap Binh Thoi, Bình Thới。