Bến Tre, Vietnam 当前时间

Vietnam 国旗

查看 Bến Tre, Vinh Long, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。

在线时钟 — Bến Tre, Vietnam

在线时钟 — Bến Tre

Asia/Ho_Chi_Minh

在线时钟 — Bến Tre

Bến Tre 与你的时间

中等置信度
Bến Tre
--:--:--
Asia/Ho_Chi_Minh · UTC
你的时间
--:--:--
检测中...
差异
日期关系
Bến Tre 状态 清晨
检测到的位置 仅时区
检测来源 Browser timezone
使用浏览器时区。由于 IP/Cloudflare 位置不可用,未显示位置。

计划通话或会议

在线时钟
可能太早
Bến Tre 现在是 --:--,清晨。
工作时间重叠 无重叠
Bến Tre 工作时间
你的工作时间
00 04 08 12 16 20
Bến Tre
你的工作时间
重叠
Bến Tre 工作时间 你的工作时间 共同工作时间 当前时间
重叠
无重叠
Bến Tre 最佳时间
无共同时间段
最适合你的时间
无共同时间段
换算时间 所选日期夏令时安全
选择日期和时间。
未找到 Bến Tre 即将到来的时钟调整

Bến Tre 日出和日落

日出 / 日落

昼长: 12 时 42 分 57 秒

日出
日落
太阳正午
民用曙暮光
航海曙暮光
昼长变化
−6 秒
Longest day
2026年6月21日 — 12 时 43 分 26 秒
Shortest day
2026年12月22日 — 11 时 31 分 40 秒
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:36–06:06 / 17:49–18:19
Blue hour
05:13–05:22 / 18:33–18:42
Zodiac sign
巨蟹座

月亮

月相: 满月

月出
月落
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 244° WSW
照明度
100%
Constellation
摩羯座
月龄
15.0 天
距离
404,987 公里
下次新月
下次满月
下次上弦月
下次下弦月

Bến Tre 夏令时

夏令时

Bến Tre 夏令时

不适用

UTC 偏移

全年 UTC 偏移

Bến Tre 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。

夏令时
不适用
时钟调整
时钟保持不变
使用的时区
Asia/Ho_Chi_Minh

关于 Bến Tre, Vietnam

10.2415, 106.3758

地图

Bến Tre 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Bến Tre 的人口为 124,449 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.1%。

Asia
国家 Vietnam
城市 Bến Tre
ISO VN / VNM
人口 124,449
顶级域 .vn
货币 VND — Dong
坐标 10.2415, 106.3758

Vietnam 热门城市当前时间

20 / 20
城市 时间
Bắc Giang Asia/Bangkok (—)
Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Haiphong Asia/Bangkok (—)
Hanoi Asia/Bangkok (—)
Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Huế Asia/Bangkok (—)
Nam Định Asia/Bangkok (—)
Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thai Nguyen Asia/Bangkok (—)
Thanh Hóa Asia/Bangkok (—)
Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Vinh Asia/Bangkok (—)
Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—)

Vietnam 其他城市当前时间

20 / 20
城市 时间
Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Bến Tre Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Cổ Đô Asia/Bangkok (—)
Duyên Hải Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Hải Dương Asia/Bangkok (—)
Lam Ha District Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Nam Định Asia/Bangkok (—)
Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Phan Thiết Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Sơn Tây Asia/Bangkok (—)
Sơn Trà Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thái Hòa Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thai Nguyen Asia/Bangkok (—)
Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—)
Tuy Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Tuyen Quang Asia/Bangkok (—)
Viet Tri Asia/Bangkok (—)
Vinh Tuy Asia/Bangkok (—)

同一时区城市

常见问题

Bến Tre 现在几点?

Bến Tre 的当前本地时间显示在上方时钟中。

Bến Tre 位于哪个时区?

Bến Tre 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。

Bến Tre 的夏令时何时开始?

夏令时转换日期列在上方夏令时部分。

Bến Tre 的夏令时何时结束?

夏令时转换日期列在上方夏令时部分。

Bến Tre 还有哪些别名?

Bến Tre 又名:Ben Tre, Bến Tre, Trúc Giang, Бен Тре, بن تره, بن تري, بین ٹری, ቤን ትሬ, बेन ट्रे, বেন ট্রে, ਬੇਨ ਤਰੇ, ベントレ。