日出 / 日落
昼长: 11 时 40 分 35 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −29 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 46 分 11 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 28 分 58 秒
- 太阳方位角
- ↑ 107° 东南东 ↓ 253° 西南西
- 黄金时刻
- 05:46–06:15 / 16:57–17:26
- 蓝调时刻
- 05:24–05:32 / 17:40–17:48
- 黄道十二宫
- 天蝎座
查看 Bến Cá, Dong Nai, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Bến Cá, Dong Nai, 越南 城市
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Bến Cá
使用时区转换器来规划您所在位置与Bến Cá,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 11 时 40 分 35 秒
月相: 新月
夏令时
UTC 偏移
Bến Cá 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
11.0000, 106.8167
Bến Cá 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 土龍木市社 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Viet Tri Asia/Bangkok (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bình Long Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Chơn Thành Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đồng Xoài Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Lộc Ninh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Khánh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Thành Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phước Hòa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Trảng Bom Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Bến Cá 的当前当地时间为 —。
Bến Cá 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Bến Cá 不实行夏令时。
Bến Cá 不实行夏令时。
