日出 / 日落
昼长: 13 时 2 分 13 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −22 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 13 时 6 分 3 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 9 分 30 秒
- 太阳方位角
- ↑ 67° 东北东 ↓ 293° 西北西
- 黄金时刻
- 05:26–05:56 / 17:57–18:28
- 蓝调时刻
- 05:02–05:11 / 18:42–18:51
- 黄道十二宫
- 巨蟹座
查看 Ấp Boum, Thừa Thiên Huế Province, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Bangkok
在线时钟 — Ấp Boum
使用时区转换器来规划您所在位置与Ấp Boum,Vietnam之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Bangkok时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 13 时 2 分 13 秒
月相: 残月
夏令时
UTC 偏移
Ấp Boum 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
16.3167, 107.0667
Ấp Boum 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Ấp Boum 的人口为 0 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.00%。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bắc Giang Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Haiphong Asia/Bangkok (—) | — |
| Hanoi Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Huế Asia/Bangkok (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Hóa Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vinh Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bạch Mai Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cai Lậy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dong Xoai Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ha Long Asia/Bangkok (—) | — |
| Hòa Bình Asia/Bangkok (—) | — |
| Hòa Thành Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hồng Ngự Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Lao Cai Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ngã Bảy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nga Nam Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phan Thiết Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Tây Hồ Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Thuận Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Thạnh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Ấp Boum 的当前当地时间为 —。
Ấp Boum 使用时区 Asia/Bangkok。
Ấp Boum 不实行夏令时。
Ấp Boum 不实行夏令时。
Ấp Boum 又名:A Boum, Ấp Boum。