日出 / 日落
昼长: 12 时 42 分 15 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −17 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 45 分 35 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 29 分 33 秒
- 太阳方位角
- ↑ 68° 东北东 ↓ 292° 西北西
- 黄金时刻
- 05:38–06:08 / 17:51–18:21
- 蓝调时刻
- 05:15–05:24 / 18:35–18:43
- 黄道十二宫
- 巨蟹座
查看 Ấp Bình Tả, Tay Ninh, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Ấp Bình Tả
使用时区转换器来规划您所在位置与Ấp Bình Tả,Vietnam之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 42 分 15 秒
月相: 新月
夏令时
UTC 偏移
Ấp Bình Tả 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
10.8333, 106.4667
Ấp Bình Tả 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Ấp Bình Tả 的人口为 0 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.00%。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bắc Giang Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Haiphong Asia/Bangkok (—) | — |
| Hanoi Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Huế Asia/Bangkok (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Hóa Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vinh Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| An Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Gia Nghia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hải Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hương Trà Asia/Bangkok (—) | — |
| Lang Son Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghia Do Asia/Bangkok (—) | — |
| Phong Điền Asia/Bangkok (—) | — |
| Phong Điền Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phúc Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Song Cau Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thành phố Sông Công Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đại Từ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Trảng Bàng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Yên Asia/Bangkok (—) | — |
Ấp Bình Tả 的当前当地时间为 —。
Ấp Bình Tả 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Ấp Bình Tả 不实行夏令时。
Ấp Bình Tả 不实行夏令时。