日出 / 日落
昼长: 12 时 41 分 38 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −16 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 44 分 37 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 30 分 31 秒
- 太阳方位角
- ↑ 68° 东北东 ↓ 292° 西北西
- 黄金时刻
- 05:39–06:08 / 17:50–18:20
- 蓝调时刻
- 05:16–05:25 / 18:34–18:43
- 黄道十二宫
- 巨蟹座
查看 Ấp Bình Phú, Tay Ninh, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Ấp Bình Phú
使用时区转换器来规划您所在位置与Ấp Bình Phú,Vietnam之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 41 分 38 秒
月相: 新月
夏令时
UTC 偏移
Ấp Bình Phú 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
10.5667, 106.4667
Ấp Bình Phú 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Ấp Bình Phú 的人口为 0 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.00%。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bắc Giang Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Haiphong Asia/Bangkok (—) | — |
| Hanoi Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Huế Asia/Bangkok (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Hóa Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vinh Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Dinh Asia/Bangkok (—) | — |
| Cẩm Phả Asia/Bangkok (—) | — |
| Chí Linh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Chơn Thành Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đức Phổ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hoàn Kiếm Asia/Bangkok (—) | — |
| La Gi Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Khánh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nghi Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Ninh Hòa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Bốn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Soc Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Sơn La Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh pho Tra Vinh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Mạo Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thượng Cát Asia/Bangkok (—) | — |
| Yên Vinh Asia/Bangkok (—) | — |
Ấp Bình Phú 的当前当地时间为 —。
Ấp Bình Phú 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Ấp Bình Phú 不实行夏令时。
Ấp Bình Phú 不实行夏令时。