01:16:27
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC-7
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAmerica/Hermosillo
Slug URLamerica-hermosillo
VùngAmerica
Thời gian hiện tại01:16
Độ lệch UTCUTC-7
Độ lệch gốcUTC-7
Độ lệch DSTUTC-7
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố2.279.637

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇲🇽 Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)MX126.190.788

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Hermosillo🇲🇽 Mexico812.22929.0887, -110.9668
Ciudad Obregón🇲🇽 Mexico329.40427.4864, -109.9408
Nogales🇲🇽 Mexico264.78231.3086, -110.9422
San Luis Río Colorado🇲🇽 Mexico176.68532.4555, -114.7704
Guaymas🇲🇽 Mexico117.25327.9199, -110.8989
Navojoa🇲🇽 Mexico113.83627.0706, -109.4434
Agua Prieta🇲🇽 Mexico77.25431.3224, -109.5425
Puerto Peñasco🇲🇽 Mexico62.68931.3172, -113.5380
Heroica Caborca🇲🇽 Mexico59.92230.7183, -112.1584
Empalme🇲🇽 Mexico42.51627.9617, -110.8141
Esperanza🇲🇽 Mexico38.96927.5805, -109.9312
Cananea🇲🇽 Mexico31.56030.9835, -110.2976
Miguel Alemán (La Doce)🇲🇽 Mexico30.86928.8403, -111.4775
Huatabampo🇲🇽 Mexico30.47526.8265, -109.6421
Magdalena de Kino🇲🇽 Mexico26.60530.6268, -110.9615
Pueblo Yaqui🇲🇽 Mexico14.23427.3551, -110.0340
Villa Juárez🇲🇽 Mexico13.77027.1298, -109.8371
Sonoyta🇲🇽 Mexico12.84931.8632, -112.8501
Nacozari Viejo🇲🇽 Mexico11.87230.4000, -109.6500
Santa Ana🇲🇽 Mexico11.86430.5412, -111.1188

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại America/Hermosillo là 05:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC17:00 (ngày trước)
06:00 UTC23:00 (ngày trước)
12:00 UTC05:00
18:00 UTC11:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC-7

Các múi giờ America khác

America/Hermosillo là một múi giờ IANA trong vùng America. Hiện là UTC-7. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Các thành phố lớn gồm Hermosillo, Ciudad Obregón và Nogales.