Thời gian hiện tại tại Chiết Giang, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chiết Giang, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Chiết Giang
Đồng hồ trực tuyến — Chiết Giang
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Chiết Giang
Giới thiệu về Chiết Giang
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
29.1667, 120.0000
Dân số
64.567.588
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hạ Môn Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Huệ Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lan Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lâm Nghi Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Ninh Asia/Shanghai (—) | — |
| Ninh Ba Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Tế Nam Asia/Shanghai (—) | — |
| Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thường Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trịnh Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Truy Bác Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Sa Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |