Thời gian hiện tại tại Wiltz, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wiltz, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wiltz, Luxembourg Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Wiltz

Đồng hồ trực tuyến — Wiltz

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Wiltz

Wiltz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wiltz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wiltz.
Wiltz
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wiltz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wiltz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wiltz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wiltz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wiltz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wiltz

Business hours and time difference: Wiltz

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Wiltz, Luxembourg. Time calculations use the Europe/Luxembourg time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Wiltz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 31 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−194 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 21 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 4 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:34–08:22 / 16:16–17:05
Giờ xanh
06:59–07:12 / 17:26–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wiltz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wiltz

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wiltz

49.9470, 5.9070

Bản đồ

Wiltz is a region of Luxembourg, located in Châu Âu. The population of Wiltz is 19.530 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Vùng Wiltz
Largest city Wiltz
ISO LU / LUX
Dân số 19.530
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.9470, 5.9070

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wiltz

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boulaide Europe/Luxembourg (—)—
Dahl Europe/Luxembourg (—)—
Erpeldange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Sûre Europe/Luxembourg (—)—
Eschdorf Europe/Luxembourg (—)—
Eschweiler Europe/Luxembourg (—)—
Goesdorf Europe/Luxembourg (—)—
Harlange Europe/Luxembourg (—)—
Heiderscheid Europe/Luxembourg (—)—
Kaundorf Europe/Luxembourg (—)—
Knaphoscheid Europe/Luxembourg (—)—
Merscheid Europe/Luxembourg (—)—
Nocher Europe/Luxembourg (—)—
Noertrange Europe/Luxembourg (—)—
Nothum Europe/Luxembourg (—)—
Pintsch Europe/Luxembourg (—)—
Surré Europe/Luxembourg (—)—
Tarchamps Europe/Luxembourg (—)—
Weidingen Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Wiltz

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baschleiden Europe/Luxembourg (—)—
Bavigne Europe/Luxembourg (—)—
Bockholtz Europe/Luxembourg (—)—
Bonnal Europe/Luxembourg (—)—
Buderscheid Europe/Luxembourg (—)—
Doncols Europe/Luxembourg (—)—
Grumelscheid Europe/Luxembourg (—)—
Hierheck Europe/Luxembourg (—)—
Insenborn Europe/Luxembourg (—)—
Kautenbach Europe/Luxembourg (—)—
Lellingen Europe/Luxembourg (—)—
Lultzhausen Europe/Luxembourg (—)—
Masseler Europe/Luxembourg (—)—
Mecher Europe/Luxembourg (—)—
Merkholz Europe/Luxembourg (—)—
Nocher-Route Europe/Luxembourg (—)—
Pommerloch Europe/Luxembourg (—)—
Schleif Europe/Luxembourg (—)—
Selscheid Europe/Luxembourg (—)—
Sonlez Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Bissen Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Fentange Europe/Luxembourg (—)—
Gonderange Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Lamadelaine Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mondercange Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Sandweiler Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Wasserbillig Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Wiltz

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wiltz?

Giờ địa phương hiện tại ở Wiltz là —.

Wiltz thuộc múi giờ nào?

Wiltz sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Wiltz?

Giờ mùa hè ở Wiltz bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wiltz?

Giờ mùa hè ở Wiltz kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Wiltz belong to?

Wiltz is a region of Luxembourg.

What is the population of Wiltz?

The population of Wiltz is 19.530 people.

Các tên thay thế của Wiltz là gì?

Wiltz còn được gọi là: Canton de Wiltz, Kanton Wiltz, Kanton Wolz, Vilts, Wiltz, Wolz, Вильц, ویلتز, ዊልትዝ, উইল্টজ.

Thời gian hiện tại tại Wiltz, Luxembourg