Thời gian hiện tại tại Varaždin County, Croatia
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Varaždin County, Croatia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Varaždin County
Đồng hồ trực tuyến — Varaždin County
Europe/Zagreb
Đồng hồ trực tuyến — Varaždin County
Giới thiệu về Varaždin County
Múi giờ
Europe/Zagreb
Quốc gia
Croatia
Tọa độ
46.2500, 16.3333
Dân số
159.487
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Croatia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bjelovar Europe/Zagreb (—) | — |
| Dubrovnik Europe/Zagreb (—) | — |
| Karlovac Europe/Zagreb (—) | — |
| Koprivnica Europe/Zagreb (—) | — |
| Osijek Europe/Zagreb (—) | — |
| Pula Europe/Zagreb (—) | — |
| Rijeka Europe/Zagreb (—) | — |
| Sesvete Europe/Zagreb (—) | — |
| Šibenik Europe/Zagreb (—) | — |
| Sisak Europe/Zagreb (—) | — |
| Slavonski Brod Europe/Zagreb (—) | — |
| Solin Europe/Zagreb (—) | — |
| Split Europe/Zagreb (—) | — |
| Varaždin Europe/Zagreb (—) | — |
| Velika Gorica Europe/Zagreb (—) | — |
| Vinkovci Europe/Zagreb (—) | — |
| Vukovar Europe/Zagreb (—) | — |
| Zadar Europe/Zagreb (—) | — |
| Zagreb Europe/Zagreb (—) | — |
| Zaprešić Europe/Zagreb (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Croatia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Čepin Europe/Zagreb (—) | — |
| Dubrovnik Europe/Zagreb (—) | — |
| Karlovac Europe/Zagreb (—) | — |
| Kastav Europe/Zagreb (—) | — |
| Kaštel Stari Europe/Zagreb (—) | — |
| Knin Europe/Zagreb (—) | — |
| Koprivnica Europe/Zagreb (—) | — |
| Metković Europe/Zagreb (—) | — |
| Nova Gradiška Europe/Zagreb (—) | — |
| Rijeka Europe/Zagreb (—) | — |
| Sesvete Europe/Zagreb (—) | — |
| Šibenik Europe/Zagreb (—) | — |
| Sinj Europe/Zagreb (—) | — |
| Slatina Europe/Zagreb (—) | — |
| Split Europe/Zagreb (—) | — |
| Velika Gorica Europe/Zagreb (—) | — |
| Vinkovci Europe/Zagreb (—) | — |
| Zadar Europe/Zagreb (—) | — |
| Zagreb Europe/Zagreb (—) | — |
| Županja Europe/Zagreb (—) | — |