Thời gian hiện tại tại hạt Uppsala, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại hạt Uppsala, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

hạt Uppsala, Thụy Điển Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — hạt Uppsala

Đồng hồ trực tuyến — hạt Uppsala

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — hạt Uppsala

hạt Uppsala so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với hạt Uppsala
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với hạt Uppsala.
hạt Uppsala
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại hạt Uppsala —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của hạt Uppsala
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
hạt Uppsala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của hạt Uppsala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại hạt Uppsala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho hạt Uppsala

Business hours and time difference: hạt Uppsala

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and hạt Uppsala, Thụy Điển. Time calculations use the Europe/Stockholm time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại hạt Uppsala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 57 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−314 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 52 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 52 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:03–08:08 / 14:55–16:01
Giờ xanh
06:18–06:35 / 16:28–16:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 27° BĐB ↓ 338° BTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại hạt Uppsala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại hạt Uppsala

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về hạt Uppsala

60.0000, 17.7500

Bản đồ

hạt Uppsala is a region of Thụy Điển, located in Châu Âu. The population of hạt Uppsala is 404.589 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Vùng hạt Uppsala
Largest city Uppsala
ISO SE / SWE
Dân số 404.589
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 60.0000, 17.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của hạt Uppsala

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alsike Europe/Stockholm (—)—
Alunda Europe/Stockholm (—)—
Alunda Europe/Stockholm (—)—
Bälinge Europe/Stockholm (—)—
Bålsta Europe/Stockholm (—)—
Björklinge Europe/Stockholm (—)—
Enköping Europe/Stockholm (—)—
Gimo Europe/Stockholm (—)—
Heby Europe/Stockholm (—)—
Irsta Europe/Stockholm (—)—
Knivsta Europe/Stockholm (—)—
Örbyhus Europe/Stockholm (—)—
Österbybruk Europe/Stockholm (—)—
Östhammar Europe/Stockholm (—)—
Sävja Europe/Stockholm (—)—
Skutskär Europe/Stockholm (—)—
Söderfors Europe/Stockholm (—)—
Storvreta Europe/Stockholm (—)—
Tierp Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của hạt Uppsala

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Almunge Europe/Stockholm (—)—
Åsby Europe/Stockholm (—)—
Danmark Europe/Stockholm (—)—
Fjärdhundra Europe/Stockholm (—)—
Gåvsta Europe/Stockholm (—)—
Hummelsta Europe/Stockholm (—)—
Järlåsa Europe/Stockholm (—)—
Jung Europe/Stockholm (—)—
Länna Europe/Stockholm (—)—
Månkarbo Europe/Stockholm (—)—
Marieberg Europe/Stockholm (—)—
Mehedeby Europe/Stockholm (—)—
Morgongåva Europe/Stockholm (—)—
Onslunda Europe/Stockholm (—)—
Öregrund Europe/Stockholm (—)—
Örsundsbro Europe/Stockholm (—)—
Östervåla Europe/Stockholm (—)—
Skärplinge Europe/Stockholm (—)—
Vittinge Europe/Stockholm (—)—
Ytternäs Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Borlänge Europe/Stockholm (—)—
Eskilstuna Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Halmstad Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Karlskrona Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Lidingö Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Solna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Täby Europe/Stockholm (—)—
Trelleborg Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Upplands Vasby Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của hạt Uppsala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở hạt Uppsala?

Giờ địa phương hiện tại ở hạt Uppsala là —.

hạt Uppsala thuộc múi giờ nào?

hạt Uppsala sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại hạt Uppsala?

Giờ mùa hè ở hạt Uppsala bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại hạt Uppsala?

Giờ mùa hè ở hạt Uppsala kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does hạt Uppsala belong to?

hạt Uppsala is a region of Thụy Điển.

What is the population of hạt Uppsala?

The population of hạt Uppsala is 404.589 people.

Các tên thay thế của hạt Uppsala là gì?

hạt Uppsala còn được gọi là: Comté d'Uppsala, Uppsala County, Uppsala Län, 웁살라주, comtat d'Uppsala, condado da Uppsala, condado de Uppsala, Condado han Uppsala, contea de Uppsala, Contea de Uppsala.

Thời gian hiện tại tại hạt Uppsala, Thụy Điển