Thời gian hiện tại tại Tarialan, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tarialan, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tarialan, Mông Cổ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tarialan

Đồng hồ trực tuyến — Tarialan

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Tarialan

Tarialan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tarialan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tarialan.
Tarialan
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tarialan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tarialan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tarialan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tarialan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tarialan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tarialan

Business hours and time difference: Tarialan

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tarialan, Mông Cổ. Time calculations use the Asia/Ulaanbaatar time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tarialan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 17 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−209 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 18 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 7 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:46–08:32 / 17:18–18:04
Giờ xanh
07:13–07:26 / 18:24–18:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.6 ng
Khoảng cách
377.765 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tarialan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tarialan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tarialan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Tarialan

49.6167, 102.0500

Bản đồ

Tarialan is a region of Mông Cổ, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Vùng Tarialan
ISO MN / MNG
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 49.6167, 102.0500

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Altai Asia/Hovd (—)—
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bogd Asia/Ulaanbaatar (—)—
Choibalsan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dashinchilling Asia/Ulaanbaatar (—)—
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ergel Asia/Ulaanbaatar (—)—
Hongor Asia/Ulaanbaatar (—)—
Hongor Asia/Ulaanbaatar (—)—
Mandalgovi Asia/Ulaanbaatar (—)—
Mörön Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ölgii Asia/Hovd (—)—
Orhon Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sharïngol Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sört Asia/Ulaanbaatar (—)—
Tosontsengel Asia/Hovd (—)—
Tsengel Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—)—
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Zuunmod Asia/Ulaanbaatar (—)—

Các quận và hạt của Khövsgöl Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tarialan?

Giờ địa phương hiện tại ở Tarialan là —.

Tarialan thuộc múi giờ nào?

Tarialan sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Tarialan?

Tarialan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tarialan?

Tarialan không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tarialan belong to?

Tarialan is a region of Mông Cổ.

Các tên thay thế của Tarialan là gì?

Tarialan còn được gọi là: Tarialan, Tarialan District, Тариалан, Тариалан Сум, Тарялан.

Thời gian hiện tại tại Tarialan, Mông Cổ