Thời gian hiện tại tại Jargalant, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jargalant, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jargalant, Mông Cổ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Jargalant

Đồng hồ trực tuyến — Jargalant

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Jargalant

Jargalant so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jargalant
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jargalant.
Jargalant
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jargalant —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jargalant
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jargalant
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jargalant Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jargalant
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jargalant

Business hours and time difference: Jargalant

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Jargalant, Mông Cổ. Time calculations use the Asia/Ulaanbaatar time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Jargalant

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 11 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−198 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 8 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 17 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
08:00–08:45 / 17:26–18:11
Giờ xanh
07:27–07:40 / 18:31–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
366.084 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jargalant

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jargalant

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jargalant, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Jargalant

48.5802, 99.3528

Bản đồ

Jargalant is a region of Mông Cổ, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Vùng Jargalant
ISO MN / MNG
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 48.5802, 99.3528

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Argalant Asia/Ulaanbaatar (—)—
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bogd Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bor-Öndör Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bulgan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Choyr Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dashinchilling Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dzüünharaa Asia/Ulaanbaatar (—)—
Hongor Asia/Ulaanbaatar (—)—
Jargalant Asia/Hovd (—)—
Mörön Asia/Ulaanbaatar (—)—
Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ölgii Asia/Hovd (—)—
Orhon Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sharga Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—)—
Tsagaannuur Asia/Hovd (—)—
Ulaangom Asia/Hovd (—)—
Ulaanhudag Asia/Ulaanbaatar (—)—

Các quận và hạt của Khövsgöl Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jargalant?

Giờ địa phương hiện tại ở Jargalant là —.

Jargalant thuộc múi giờ nào?

Jargalant sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Jargalant?

Jargalant không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jargalant?

Jargalant không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Jargalant belong to?

Jargalant is a region of Mông Cổ.

Các tên thay thế của Jargalant là gì?

Jargalant còn được gọi là: Жаргалант сум.

Thời gian hiện tại tại Jargalant, Mông Cổ