Thời gian hiện tại tại Tamale, Gha-na (Ghana)

Cờ Gha-na (Ghana)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tamale, Gha-na (Ghana), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tamale, Gha-na (Ghana) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tamale

Đồng hồ trực tuyến — Tamale

Africa/Accra

Đồng hồ trực tuyến — Tamale

Tamale so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tamale
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tamale.
Tamale
00:00:00
Africa/Accra · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tamale —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tamale
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tamale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tamale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tamale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tamale

Business hours and time difference: Tamale

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tamale, Gha-na (Ghana). Time calculations use the Africa/Accra time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tamale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 45 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:54–06:22 / 17:10–17:39
Giờ xanh
05:32–05:40 / 17:52–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.9 ng
Khoảng cách
385.316 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tamale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tamale

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tamale, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Accra

Giới thiệu về Tamale

9.4000, -0.8333

Bản đồ

Tamale is a region of Gha-na (Ghana), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gha-na (Ghana)
Vùng Tamale
Largest city Tamale
ISO GH / GHA
TLD .gh
Tiền tệ GHS — Cedi
Tọa độ 9.4000, -0.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tamale

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Tamale Africa/Accra (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gha-na (Ghana)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Achiaman Africa/Accra (—)—
Aflao Africa/Accra (—)—
Agogo Africa/Accra (—)—
Akim Oda Africa/Accra (—)—
Cape Coast Africa/Accra (—)—
Ejura Africa/Accra (—)—
Jirapa Africa/Accra (—)—
Kasoa Africa/Accra (—)—
Kintampo Africa/Accra (—)—
Mandela Africa/Accra (—)—
Medina Estates Africa/Accra (—)—
Nkawkaw Africa/Accra (—)—
Obuasi Africa/Accra (—)—
Suhum Africa/Accra (—)—
Sunyani Africa/Accra (—)—
Tafo Africa/Accra (—)—
Takoradze Africa/Accra (—)—
Tema New Town Africa/Accra (—)—
Wankyi Africa/Accra (—)—
Yendi Africa/Accra (—)—

Các quận và hạt của Northern

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tamale?

Giờ địa phương hiện tại ở Tamale là —.

Tamale thuộc múi giờ nào?

Tamale sử dụng múi giờ Africa/Accra.

Khi nào DST bắt đầu tại Tamale?

Tamale không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tamale?

Tamale không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tamale belong to?

Tamale is a region of Gha-na (Ghana).

Các tên thay thế của Tamale là gì?

Tamale còn được gọi là: 타말레, Tamalė, Горад Тамале, Тамале, تامالي, تامالی, タマレ, 塔马利.

Thời gian hiện tại tại Tamale, Gha-na (Ghana)