Thời gian hiện tại tại Taiwan, Đài Loan

Cờ Đài Loan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taiwan, Đài Loan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Taiwan, Đài Loan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Taiwan

Đồng hồ trực tuyến — Taiwan

Asia/Taipei

Đồng hồ trực tuyến — Taiwan

Taiwan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Taiwan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Taiwan.
Taiwan
00:00:00
Asia/Taipei · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Taiwan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taiwan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Taiwan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taiwan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taiwan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taiwan

Business hours and time difference: Taiwan

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Taiwan, Đài Loan. Time calculations use the Asia/Taipei time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Taiwan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 8 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 37 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 38 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:06–06:37 / 16:43–17:15
Giờ xanh
05:42–05:51 / 17:29–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
10%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.5 ng
Khoảng cách
387.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taiwan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taiwan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taiwan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Taipei

Giới thiệu về Taiwan

24.1511, 120.7054

Bản đồ

Taiwan is a region of Đài Loan, located in Châu Á. The population of Taiwan is 7.060.473 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Đài Loan
Vùng Taiwan
Largest city Đài Bắc
ISO TW / TWN
Dân số 7.060.473
TLD .tw
Tiền tệ TWD — Dollar
Tọa độ 24.1511, 120.7054

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Taiwan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bát Đức Asia/Taipei (—)—
Chang-hua Asia/Taipei (—)—
Changhua Asia/Taipei (—)—
Chiayi City Asia/Taipei (—)—
Cơ Long Asia/Taipei (—)—
Douliu Asia/Taipei (—)—
Đài Bắc Asia/Taipei (—)—
Đài Nam Asia/Taipei (—)—
Đài Trung Asia/Taipei (—)—
Đào Viên Asia/Taipei (—)—
Hualien City Asia/Taipei (—)—
Nantou Asia/Taipei (—)—
Neili Asia/Taipei (—)—
Nội Hồ Asia/Taipei (—)—
Taitung Asia/Taipei (—)—
Tân Trúc Asia/Taipei (—)—
Toufen Township Asia/Taipei (—)—
Trúc Bắc Asia/Taipei (—)—
Vĩnh Khang Asia/Taipei (—)—
Yuanlin Asia/Taipei (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Taiwan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beidou Asia/Taipei (—)—
Budai Asia/Taipei (—)—
Buzi Asia/Taipei (—)—
Caotun Asia/Taipei (—)—
Daxi Asia/Taipei (—)—
Donggang Asia/Taipei (—)—
Erlin Asia/Taipei (—)—
Guanshan Asia/Taipei (—)—
Linnei Asia/Taipei (—)—
Magong Asia/Taipei (—)—
Miaoli Asia/Taipei (—)—
Nghi Lan Asia/Taipei (—)—
Phố Lí Asia/Taipei (—)—
Tân Doanh Asia/Taipei (—)—
Tianzhong Asia/Taipei (—)—
Xiluo Asia/Taipei (—)—
Xiulin Asia/Taipei (—)—
Xizhou Asia/Taipei (—)—
Yongjing Asia/Taipei (—)—
Zhongliao Asia/Taipei (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đài Loan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banqiao District Asia/Taipei (—)—
Bát Đức Asia/Taipei (—)—
Chang-hua Asia/Taipei (—)—
Chaozhou Asia/Taipei (—)—
Daxi Asia/Taipei (—)—
Đài Bắc Asia/Taipei (—)—
Đài Nam Asia/Taipei (—)—
Erlin Asia/Taipei (—)—
Magong Asia/Taipei (—)—
Nội Hồ Asia/Taipei (—)—
Oanh Ca Asia/Taipei (—)—
Phượng Sơn Asia/Taipei (—)—
Thái Bảo Asia/Taipei (—)—
Tianzhong Asia/Taipei (—)—
Tịch Chỉ Asia/Taipei (—)—
Toufen Township Asia/Taipei (—)—
Trúc Bắc Asia/Taipei (—)—
Xihu Asia/Taipei (—)—
Xiluo Asia/Taipei (—)—
Yongjing Asia/Taipei (—)—

Các quận và hạt của Taiwan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taiwan?

Giờ địa phương hiện tại ở Taiwan là —.

Taiwan thuộc múi giờ nào?

Taiwan sử dụng múi giờ Asia/Taipei.

Khi nào DST bắt đầu tại Taiwan?

Taiwan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Taiwan?

Taiwan không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Taiwan belong to?

Taiwan is a region of Đài Loan.

What is the population of Taiwan?

The population of Taiwan is 7.060.473 people.

Các tên thay thế của Taiwan là gì?

Taiwan còn được gọi là: 타이완 성, 台灣, Taiwan, Taiwán, Taïwan, Tayvan, Тайван, Тайвань, تايوان, تایوان.

Thời gian hiện tại tại Taiwan, Đài Loan