Thời gian hiện tại tại Övörhangay, Mông Cổ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Övörhangay, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Övörhangay
Đồng hồ trực tuyến — Övörhangay
Asia/Ulaanbaatar
Đồng hồ trực tuyến — Övörhangay
Giới thiệu về Övörhangay
Múi giờ
Asia/Ulaanbaatar
Quốc gia
Mông Cổ
Tọa độ
46.0000, 102.5000
Dân số
115.684
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mông Cổ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Altai Asia/Hovd (—) | — |
| Arvayheer Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Bayanhongor Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Bogd Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Cecerleg Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Choibalsan Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Dzüünharaa Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Khovd Asia/Hovd (—) | — |
| Mörön Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Ölgii Asia/Hovd (—) | — |
| Saynshand Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Ulaangom Asia/Hovd (—) | — |
| Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Altai Asia/Hovd (—) | — |
| Altanbulag Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Arvayheer Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Bayanhongor Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Berkh Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Bogd Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Bulgan Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Dzüünharaa Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Ergel Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Hongor Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Ölgii Asia/Hovd (—) | — |
| Orhon Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Sharïngol Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Tosontsengel Asia/Hovd (—) | — |
| Tsengel Asia/Ulaanbaatar (—) | — |
| Uliastai Asia/Hovd (—) | — |