Thời gian hiện tại tại Songwŏn-gun, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Songwŏn-gun, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Songwŏn-gun, Triều Tiên Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Songwŏn-gun

Đồng hồ trực tuyến — Songwŏn-gun

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Songwŏn-gun

Songwŏn-gun so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Songwŏn-gun
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Songwŏn-gun.
Songwŏn-gun
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Songwŏn-gun —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Songwŏn-gun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Songwŏn-gun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Songwŏn-gun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Songwŏn-gun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Songwŏn-gun

Business hours and time difference: Songwŏn-gun

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Songwŏn-gun, Triều Tiên. Time calculations use the Asia/Pyongyang time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Songwŏn-gun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:08–07:47 / 16:51–17:30
Giờ xanh
06:40–06:51 / 17:47–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
26%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.5 ng
Khoảng cách
380.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Songwŏn-gun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Songwŏn-gun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Songwŏn-gun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Songwŏn-gun

40.3547, 125.9381

Bản đồ

Songwŏn-gun is a region of Triều Tiên, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Vùng Songwŏn-gun
ISO KP / PRK
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 40.3547, 125.9381

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Chongjin Asia/Pyongyang (—)—
Haeju Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hwasŏng Asia/Pyongyang (—)—
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kaesong Asia/Pyongyang (—)—
Kangnyŏng Asia/Pyongyang (—)—
Kangsŏn Asia/Pyongyang (—)—
Ongjin Asia/Pyongyang (—)—
Ŏrang Asia/Pyongyang (—)—
Paek'ak Asia/Pyongyang (—)—
Rajin Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)—
T’aet’an-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Ŭllyul Asia/Pyongyang (—)—
Ŭnch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Wonsan Asia/Pyongyang (—)—

Các quận và hạt của Chagang

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Songwŏn-gun?

Giờ địa phương hiện tại ở Songwŏn-gun là —.

Songwŏn-gun thuộc múi giờ nào?

Songwŏn-gun sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Songwŏn-gun?

Songwŏn-gun không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Songwŏn-gun?

Songwŏn-gun không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Songwŏn-gun belong to?

Songwŏn-gun is a region of Triều Tiên.

Các tên thay thế của Songwŏn-gun là gì?

Songwŏn-gun còn được gọi là: 송원, 송원군, Songwon, Songwŏn, Songwon-gun, Songwŏn-gun.

Thời gian hiện tại tại Songwŏn-gun, Triều Tiên