Thời gian hiện tại tại Rēzekne, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rēzekne, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rēzekne, Latvia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Rēzekne

Đồng hồ trực tuyến — Rēzekne

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Rēzekne

Rēzekne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rēzekne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rēzekne.
Rēzekne
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rēzekne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rēzekne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rēzekne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rēzekne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rēzekne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rēzekne

Business hours and time difference: Rēzekne

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Rēzekne, Latvia. Time calculations use the Europe/Riga time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Rēzekne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 27 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−270 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 45 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 49 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:10–08:07 / 15:40–16:37
Giờ xanh
06:30–06:45 / 17:02–17:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 44° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rēzekne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rēzekne

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rēzekne

56.5103, 27.3400

Bản đồ

Rēzekne is a region of Latvia, located in Châu Âu. The population of Rēzekne is 26.131 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Vùng Rēzekne
Largest city Rēzekne
ISO LV / LVA
Dân số 26.131
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.5103, 27.3400

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rēzekne

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Rēzekne Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aizpute Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Dobele Europe/Riga (—)—
Jaunmārupe Europe/Riga (—)—
Kandava Europe/Riga (—)—
Ķekava Europe/Riga (—)—
Krāslava Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Limbaži Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ozolnieki Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—
Valka Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rēzekne?

Giờ địa phương hiện tại ở Rēzekne là —.

Rēzekne thuộc múi giờ nào?

Rēzekne sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Rēzekne?

Giờ mùa hè ở Rēzekne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rēzekne?

Giờ mùa hè ở Rēzekne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Rēzekne belong to?

Rēzekne is a region of Latvia.

What is the population of Rēzekne?

The population of Rēzekne is 26.131 people.

Các tên thay thế của Rēzekne là gì?

Rēzekne còn được gọi là: Rēzekne.

Thời gian hiện tại tại Rēzekne, Latvia