Thời gian hiện tại tại Raron, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raron, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Raron

Đồng hồ trực tuyến — Raron

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Raron

Giới thiệu về Raron

Múi giờ

Europe/Zurich

Quốc gia

Thụy Sĩ

Tọa độ

46.3000, 7.8000

Dân số

10.826

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarau Europe/Zurich (—)—
Baar Europe/Zurich (—)—
Carouge Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Horgen Europe/Zurich (—)—
Kreuzlingen Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Neuchâtel Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Reinach Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wettingen Europe/Zurich (—)—
Wetzikon Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—

Mặt trời & Mặt trăng