Thời gian hiện tại tại Ngudzeni, Eswatini

Cờ Eswatini

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ngudzeni, Eswatini, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ngudzeni, Eswatini Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ngudzeni

Đồng hồ trực tuyến — Ngudzeni

Africa/Mbabane

Đồng hồ trực tuyến — Ngudzeni

Ngudzeni so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ngudzeni
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ngudzeni.
Ngudzeni
00:00:00
Africa/Mbabane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ngudzeni —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ngudzeni
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ngudzeni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ngudzeni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ngudzeni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ngudzeni

Business hours and time difference: Ngudzeni

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ngudzeni, Eswatini. Time calculations use the Africa/Mbabane time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ngudzeni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 9 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+85 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 50 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 26 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:02–05:34 / 17:40–18:12
Giờ xanh
04:38–04:47 / 18:27–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.495 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ngudzeni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ngudzeni

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ngudzeni, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mbabane

Giới thiệu về Ngudzeni

-27.0358, 31.5511

Bản đồ

Ngudzeni is a region of Eswatini, located in Châu Phi. The population of Ngudzeni is 8.056 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eswatini
Vùng Ngudzeni
ISO SZ / SWZ
Dân số 8.056
TLD .sz
Tiền tệ SZL — Lilangeni
Tọa độ -27.0358, 31.5511

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eswatini

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bhunya Africa/Mbabane (—)—
Darkton Africa/Mbabane (—)—
Ezulwini Africa/Mbabane (—)—
Hlatikulu Africa/Mbabane (—)—
Hluti Africa/Mbabane (—)—
Kubuta Africa/Mbabane (—)—
Kwaluseni Africa/Mbabane (—)—
Lavumisa Africa/Mbabane (—)—
Lobamba Africa/Mbabane (—)—
Malkerns Africa/Mbabane (—)—
Manzini Africa/Mbabane (—)—
Mbabane Africa/Mbabane (—)—
Mhlambanyatsi Africa/Mbabane (—)—
Mhlume Africa/Mbabane (—)—
Ngwenya Africa/Mbabane (—)—
Nsoko Africa/Mbabane (—)—
Piggs Peak Africa/Mbabane (—)—
Sidvokodvo Africa/Mbabane (—)—
Siteki Africa/Mbabane (—)—
Tshaneni Africa/Mbabane (—)—

Các quận và hạt của Shiselweni

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ngudzeni?

Giờ địa phương hiện tại ở Ngudzeni là —.

Ngudzeni thuộc múi giờ nào?

Ngudzeni sử dụng múi giờ Africa/Mbabane.

Khi nào DST bắt đầu tại Ngudzeni?

Ngudzeni không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ngudzeni?

Ngudzeni không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ngudzeni belong to?

Ngudzeni is a region of Eswatini.

What is the population of Ngudzeni?

The population of Ngudzeni is 8.056 people.

Thời gian hiện tại tại Ngudzeni, Eswatini