Thời gian hiện tại tại Muradiye / Berkri, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muradiye / Berkri, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Muradiye / Berkri, Thổ Nhĩ Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Muradiye / Berkri

Đồng hồ trực tuyến — Muradiye / Berkri

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Muradiye / Berkri

Muradiye / Berkri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Muradiye / Berkri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Muradiye / Berkri.
Muradiye / Berkri
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Muradiye / Berkri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muradiye / Berkri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Muradiye / Berkri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muradiye / Berkri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muradiye / Berkri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muradiye / Berkri

Business hours and time difference: Muradiye / Berkri

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Muradiye / Berkri, Thổ Nhĩ Kỳ. Time calculations use the Europe/Istanbul time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Muradiye / Berkri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 54 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:23–07:00 / 16:37–17:14
Giờ xanh
05:56–06:06 / 17:31–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muradiye / Berkri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muradiye / Berkri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muradiye / Berkri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Muradiye / Berkri

38.9789, 43.7537

Bản đồ

Muradiye / Berkri is a region of Thổ Nhĩ Kỳ, located in Châu Á. The population of Muradiye / Berkri is 51.340 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Vùng Muradiye / Berkri
ISO TR / TUR
Dân số 51.340
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 38.9789, 43.7537

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—)—
Aksaray Europe/Istanbul (—)—
Alanya Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Kahramanmaraş Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konak Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Merkezefendi Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Şişli Europe/Istanbul (—)—
Sivas Europe/Istanbul (—)—
Sultangazi Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Van

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muradiye / Berkri?

Giờ địa phương hiện tại ở Muradiye / Berkri là —.

Muradiye / Berkri thuộc múi giờ nào?

Muradiye / Berkri sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Muradiye / Berkri?

Muradiye / Berkri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Muradiye / Berkri?

Muradiye / Berkri không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Muradiye / Berkri belong to?

Muradiye / Berkri is a region of Thổ Nhĩ Kỳ.

What is the population of Muradiye / Berkri?

The population of Muradiye / Berkri is 51.340 people.

Các tên thay thế của Muradiye / Berkri là gì?

Muradiye / Berkri còn được gọi là: Bêgirî‎, Muradiye, Muradiye / Berkri, Բերկրի].

Thời gian hiện tại tại Muradiye / Berkri, Thổ Nhĩ Kỳ