Thời gian hiện tại tại Mulgi vald, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mulgi vald, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mulgi vald, Estonia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Mulgi vald

Đồng hồ trực tuyến — Mulgi vald

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Mulgi vald

Mulgi vald so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mulgi vald
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mulgi vald.
Mulgi vald
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mulgi vald —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mulgi vald
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mulgi vald
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mulgi vald Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mulgi vald
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mulgi vald

Business hours and time difference: Mulgi vald

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Mulgi vald, Estonia. Time calculations use the Europe/Tallinn time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Mulgi vald

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 11 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−288 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 13 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 25 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:25–08:26 / 15:36–16:37
Giờ xanh
06:43–06:59 / 17:03–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 33° BĐB ↓ 331° BTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mulgi vald

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mulgi vald

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mulgi vald

58.1282, 25.4244

Bản đồ

Mulgi vald is a region of Estonia, located in Châu Âu. The population of Mulgi vald is 7.436 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Vùng Mulgi vald
Largest city Karksi-Nuia
ISO EE / EST
Dân số 7.436
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.1282, 25.4244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mulgi vald

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Abja-Paluoja Europe/Tallinn (—)—
Äriküla Europe/Tallinn (—)—
Kamara Europe/Tallinn (—)—
Karksi Europe/Tallinn (—)—
Karksi-Nuia Europe/Tallinn (—)—
Kulla Europe/Tallinn (—)—
Lilli Europe/Tallinn (—)—
Mõisaküla Europe/Tallinn (—)—
Õisu Europe/Tallinn (—)—
Põlde Europe/Tallinn (—)—
Polli Europe/Tallinn (—)—
Sudiste Europe/Tallinn (—)—
Tuhalaane Europe/Tallinn (—)—
Vana-Kariste Europe/Tallinn (—)—
Veelikse Europe/Tallinn (—)—
Veskimäe Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Elva Europe/Tallinn (—)—
Kehra Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Laagri Europe/Tallinn (—)—
Loksa Europe/Tallinn (—)—
Narva-Jõesuu Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Raasiku Europe/Tallinn (—)—
Ridala Parish Europe/Tallinn (—)—
Saku Europe/Tallinn (—)—
Sindi Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—
Vändra Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Viljandimaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mulgi vald?

Giờ địa phương hiện tại ở Mulgi vald là —.

Mulgi vald thuộc múi giờ nào?

Mulgi vald sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Mulgi vald?

Giờ mùa hè ở Mulgi vald bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mulgi vald?

Giờ mùa hè ở Mulgi vald kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Mulgi vald belong to?

Mulgi vald is a region of Estonia.

What is the population of Mulgi vald?

The population of Mulgi vald is 7.436 people.

Các tên thay thế của Mulgi vald là gì?

Mulgi vald còn được gọi là: 0480, Mulgi Parish, Mulgi vald.

Thời gian hiện tại tại Mulgi vald, Estonia