Thời gian hiện tại tại Bekaa, Li-băng

Cờ Li-băng

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bekaa, Li-băng, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bekaa, Li-băng Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Bekaa

Đồng hồ trực tuyến — Bekaa

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Bekaa

Bekaa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bekaa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bekaa.
Bekaa
00:00:00
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bekaa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bekaa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bekaa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bekaa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bekaa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bekaa

Business hours and time difference: Bekaa

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Bekaa, Li-băng. Time calculations use the Asia/Beirut time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Bekaa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−112 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:52–06:27 / 16:12–16:47
Giờ xanh
05:27–05:37 / 17:03–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bekaa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bekaa

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bekaa

33.6667, 35.8333

Bản đồ

Bekaa is a region of Li-băng, located in Châu Á. The population of Bekaa is 750.000 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng
Vùng Bekaa
Largest city Zahle
ISO LB / LBN
Dân số 750.000
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 33.6667, 35.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bekaa

3 / 3
Thành phố ▲Thời gian
Aaïtanît Asia/Beirut (—)—
Aanjar Asia/Beirut (—)—
Zahle Asia/Beirut (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aaïtanît Asia/Beirut (—)—
Aanjar Asia/Beirut (—)—
Ajaltoun Asia/Beirut (—)—
Batroûn Asia/Beirut (—)—
Bhamdoun Asia/Beirut (—)—
Brîtel Asia/Beirut (—)—
Bsharri Asia/Beirut (—)—
Chaat Asia/Beirut (—)—
Cheïkhlar Asia/Beirut (—)—
Chmistâr Asia/Beirut (—)—
Deïr el Ahmar Asia/Beirut (—)—
Fadous Asia/Beirut (—)—
Ghazieh Asia/Beirut (—)—
Habboûch Asia/Beirut (—)—
Halba Asia/Beirut (—)—
Hrajel Asia/Beirut (—)—
Kfar Kila Asia/Beirut (—)—
Tripoli Asia/Beirut (—)—
Zahle Asia/Beirut (—)—
ʿAlmā ash-Shaʿb Asia/Beirut (—)—

Các quận và hạt của Bekaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bekaa?

Giờ địa phương hiện tại ở Bekaa là —.

Bekaa thuộc múi giờ nào?

Bekaa sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Bekaa?

Giờ mùa hè ở Bekaa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bekaa?

Giờ mùa hè ở Bekaa kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

What country does Bekaa belong to?

Bekaa is a region of Li-băng.

What is the population of Bekaa?

The population of Bekaa is 750.000 people.

Các tên thay thế của Bekaa là gì?

Bekaa còn được gọi là: Béqaa, Bekaa, Bekaa-Ebene, Beqaa, Mohafazat Béqaa, Muḩāfaz̧at al Biqā‘, Бекаа, Беқаа, بقاع, محافظة البقاع.

Thời gian hiện tại tại Bekaa, Li-băng