Thời gian hiện tại tại Miniyeh-Danniyeh, Li-băng

Cờ Li-băng

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Miniyeh-Danniyeh, Li-băng, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Miniyeh-Danniyeh, Li-băng Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Miniyeh-Danniyeh

Đồng hồ trực tuyến — Miniyeh-Danniyeh

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Miniyeh-Danniyeh

Miniyeh-Danniyeh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Miniyeh-Danniyeh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Miniyeh-Danniyeh.
Miniyeh-Danniyeh
00:00:00
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Miniyeh-Danniyeh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Miniyeh-Danniyeh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Miniyeh-Danniyeh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Miniyeh-Danniyeh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Miniyeh-Danniyeh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Miniyeh-Danniyeh

Business hours and time difference: Miniyeh-Danniyeh

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Miniyeh-Danniyeh, Li-băng. Time calculations use the Asia/Beirut time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Miniyeh-Danniyeh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 50 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:51–06:26 / 16:13–16:48
Giờ xanh
05:25–05:35 / 17:03–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Miniyeh-Danniyeh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Miniyeh-Danniyeh

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Miniyeh-Danniyeh

34.4653, 35.9378

Bản đồ

Miniyeh-Danniyeh is a region of Li-băng, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng
Vùng Miniyeh-Danniyeh
ISO LB / LBN
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 34.4653, 35.9378

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarsâl Asia/Beirut (—)—
Aïnâta Asia/Beirut (—)—
Ajaltoun Asia/Beirut (—)—
Baabda Asia/Beirut (—)—
Baalbek Asia/Beirut (—)—
Beirut Asia/Beirut (—)—
Bhamdoun Asia/Beirut (—)—
Bsharri Asia/Beirut (—)—
Cheïkhlar Asia/Beirut (—)—
Habboûch Asia/Beirut (—)—
Hrajel Asia/Beirut (—)—
Jounieh Asia/Beirut (—)—
Kfar Kila Asia/Beirut (—)—
Kfar Shouba Asia/Beirut (—)—
Qana Asia/Beirut (—)—
Ṣurayfā Asia/Beirut (—)—
Tripoli Asia/Beirut (—)—
Tyre Asia/Beirut (—)—
Zahle Asia/Beirut (—)—
ʿAlmā ash-Shaʿb Asia/Beirut (—)—

Các quận và hạt của North Lebanon

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Miniyeh-Danniyeh?

Giờ địa phương hiện tại ở Miniyeh-Danniyeh là —.

Miniyeh-Danniyeh thuộc múi giờ nào?

Miniyeh-Danniyeh sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Miniyeh-Danniyeh?

Giờ mùa hè ở Miniyeh-Danniyeh bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Miniyeh-Danniyeh?

Giờ mùa hè ở Miniyeh-Danniyeh kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

What country does Miniyeh-Danniyeh belong to?

Miniyeh-Danniyeh is a region of Li-băng.

Thời gian hiện tại tại Miniyeh-Danniyeh, Li-băng