Thời gian hiện tại tại Manisa, Thổ Nhĩ Kỳ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manisa, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Manisa
Đồng hồ trực tuyến — Manisa
Europe/Istanbul
Đồng hồ trực tuyến — Manisa
Giới thiệu về Manisa
Múi giờ
Europe/Istanbul
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ
38.8333, 28.1667
Dân số
1.468.279
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Adana Europe/Istanbul (—) | — |
| Ankara Europe/Istanbul (—) | — |
| Antalya Europe/Istanbul (—) | — |
| Bağcılar Europe/Istanbul (—) | — |
| Bahçelievler Europe/Istanbul (—) | — |
| Bursa Europe/Istanbul (—) | — |
| Çankaya Europe/Istanbul (—) | — |
| Diyarbakır Europe/Istanbul (—) | — |
| Erzurum Europe/Istanbul (—) | — |
| Eskişehir Europe/Istanbul (—) | — |
| Gaziantep Europe/Istanbul (—) | — |
| Istanbul Europe/Istanbul (—) | — |
| Izmir Europe/Istanbul (—) | — |
| Kayseri Europe/Istanbul (—) | — |
| Konya Europe/Istanbul (—) | — |
| Malatya Europe/Istanbul (—) | — |
| Mersin Europe/Istanbul (—) | — |
| Nilufer Europe/Istanbul (—) | — |
| Umraniye Europe/Istanbul (—) | — |
| Van Europe/Istanbul (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Adıyaman Europe/Istanbul (—) | — |
| Aksaray Europe/Istanbul (—) | — |
| Alanya Europe/Istanbul (—) | — |
| Antalya Europe/Istanbul (—) | — |
| Bağcılar Europe/Istanbul (—) | — |
| Elâzığ Europe/Istanbul (—) | — |
| Erzurum Europe/Istanbul (—) | — |
| Esenler Europe/Istanbul (—) | — |
| Eskişehir Europe/Istanbul (—) | — |
| Gebze Europe/Istanbul (—) | — |
| Kahramanmaraş Europe/Istanbul (—) | — |
| Karabağlar Europe/Istanbul (—) | — |
| Malatya Europe/Istanbul (—) | — |
| Muratpaşa Europe/Istanbul (—) | — |
| Nilufer Europe/Istanbul (—) | — |
| Samsun Europe/Istanbul (—) | — |
| Sultangazi Europe/Istanbul (—) | — |
| Umraniye Europe/Istanbul (—) | — |
| Uşak Europe/Istanbul (—) | — |
| Van Europe/Istanbul (—) | — |