Thời gian hiện tại tại Madingou, Công-gô (Congo)

Cờ Công-gô (Congo)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Madingou, Công-gô (Congo), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Madingou, Công-gô (Congo) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Madingou

Đồng hồ trực tuyến — Madingou

Africa/Brazzaville

Đồng hồ trực tuyến — Madingou

Madingou so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Madingou
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Madingou.
Madingou
00:00:00
Africa/Brazzaville · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Madingou —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Madingou
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Madingou
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Madingou Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Madingou
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Madingou

Business hours and time difference: Madingou

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Madingou, Công-gô (Congo). Time calculations use the Africa/Brazzaville time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Madingou

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 22 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 52 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:42–06:10 / 17:28–17:56
Giờ xanh
05:21–05:29 / 18:09–18:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Madingou

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Madingou

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Madingou, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Brazzaville

Giới thiệu về Madingou

-4.1980, 13.6030

Bản đồ

Madingou is a region of Công-gô (Congo), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Công-gô (Congo)
Vùng Madingou
ISO CG / COG
TLD .cg
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ -4.1980, 13.6030

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Công-gô (Congo)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abala Africa/Brazzaville (—)—
Bouansa Africa/Brazzaville (—)—
Boundji Africa/Brazzaville (—)—
Brazzaville Africa/Brazzaville (—)—
Djambala Africa/Brazzaville (—)—
Dongou Africa/Brazzaville (—)—
Hinda Africa/Brazzaville (—)—
Kibangou Africa/Brazzaville (—)—
Kinkala Africa/Brazzaville (—)—
Komono Africa/Brazzaville (—)—
Loutété Africa/Brazzaville (—)—
Mindouli Africa/Brazzaville (—)—
Mokéko Africa/Brazzaville (—)—
Mouyondzi Africa/Brazzaville (—)—
Ntokou-Raymondville Africa/Brazzaville (—)—
Nzassi Africa/Brazzaville (—)—
Olombo Africa/Brazzaville (—)—
Pointe-Noire Africa/Brazzaville (—)—
Sémbé Africa/Brazzaville (—)—
Sibiti Africa/Brazzaville (—)—

Các quận và hạt của Bouenza

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Madingou?

Giờ địa phương hiện tại ở Madingou là —.

Madingou thuộc múi giờ nào?

Madingou sử dụng múi giờ Africa/Brazzaville.

Khi nào DST bắt đầu tại Madingou?

Madingou không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Madingou?

Madingou không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Madingou belong to?

Madingou is a region of Công-gô (Congo).

Các tên thay thế của Madingou là gì?

Madingou còn được gọi là: Madingou.

Thời gian hiện tại tại Madingou, Công-gô (Congo)