Thời gian hiện tại tại Luninets, Belarus

Cờ Belarus

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luninets, Belarus, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Luninets, Belarus Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Luninets

Đồng hồ trực tuyến — Luninets

Europe/Minsk

Đồng hồ trực tuyến — Luninets

Luninets so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Luninets
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Luninets.
Luninets
00:00:00
Europe/Minsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Luninets —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luninets
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Luninets
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luninets Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luninets
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luninets

Business hours and time difference: Luninets

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Luninets, Belarus. Time calculations use the Europe/Minsk time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Luninets

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 48 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 40 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:58–08:48 / 17:03–17:52
Giờ xanh
07:23–07:36 / 18:14–18:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luninets

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luninets

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Luninets, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Minsk

Giới thiệu về Luninets

52.3666, 26.9535

Bản đồ

Luninets is a region of Belarus, located in Châu Âu. The population of Luninets is 61.728 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Belarus
Vùng Luninets
ISO BY / BLR
Dân số 61.728
TLD .by
Tiền tệ BYN — Belarusian ruble
Tọa độ 52.3666, 26.9535

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Belarus

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashmyany Europe/Minsk (—)—
Baranovichi Europe/Minsk (—)—
Brest Europe/Minsk (—)—
Byaroza Europe/Minsk (—)—
Bykhaw Europe/Minsk (—)—
Dobrush Europe/Minsk (—)—
Horki Europe/Minsk (—)—
Hrodna Europe/Minsk (—)—
Ivatsevichy Europe/Minsk (—)—
Krychaw Europe/Minsk (—)—
Lida Europe/Minsk (—)—
Mar''ina Horka Europe/Minsk (—)—
Mogilev Europe/Minsk (—)—
Orsha Europe/Minsk (—)—
Rahachow Europe/Minsk (—)—
Salihorsk Europe/Minsk (—)—
Smarhon' Europe/Minsk (—)—
Stowbtsy Europe/Minsk (—)—
Zhlobin Europe/Minsk (—)—
Zhodzina Europe/Minsk (—)—

Các quận và hạt của Brest

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luninets?

Giờ địa phương hiện tại ở Luninets là —.

Luninets thuộc múi giờ nào?

Luninets sử dụng múi giờ Europe/Minsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Luninets?

Luninets không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Luninets?

Luninets không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Luninets belong to?

Luninets is a region of Belarus.

What is the population of Luninets?

The population of Luninets is 61.728 people.

Các tên thay thế của Luninets là gì?

Luninets còn được gọi là: Luninets, Luninets District, Luninetskiy Rayon, Luninyetski Rayon, Лунинецкий Район, Лунінецкі Раён.

Thời gian hiện tại tại Luninets, Belarus