Thời gian hiện tại tại Kisumu, Kenya
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kisumu, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Kisumu
Đồng hồ trực tuyến — Kisumu
Africa/Nairobi
Đồng hồ trực tuyến — Kisumu
Giới thiệu về Kisumu
Múi giờ
Africa/Nairobi
Quốc gia
Kenya
Tọa độ
-0.0690, 34.6400
Dân số
1.155.574
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bungoma Africa/Nairobi (—) | — |
| Busia Africa/Nairobi (—) | — |
| Embu Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Gilgil Africa/Nairobi (—) | — |
| Githunguri Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Khwisero Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisii Africa/Nairobi (—) | — |
| Malindi Africa/Nairobi (—) | — |
| Mandera Africa/Nairobi (—) | — |
| Meru Africa/Nairobi (—) | — |
| Migori Africa/Nairobi (—) | — |
| Mlolongo Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ukunda Africa/Nairobi (—) | — |
| Upper Gilgil Africa/Nairobi (—) | — |