Thời gian hiện tại tại Jalilabad, Azerbaijan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jalilabad, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Jalilabad
Đồng hồ trực tuyến — Jalilabad
Asia/Baku
Đồng hồ trực tuyến — Jalilabad
Giới thiệu về Jalilabad
Múi giờ
Asia/Baku
Quốc gia
Azerbaijan
Tọa độ
39.2500, 48.5000
Dân số
217.100
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ağcabǝdi Asia/Baku (—) | — |
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Bakikhanov Asia/Baku (—) | — |
| Baku Asia/Baku (—) | — |
| Baladjary Asia/Baku (—) | — |
| Ganca Asia/Baku (—) | — |
| Göyçay Asia/Baku (—) | — |
| Lankaran Asia/Baku (—) | — |
| Lerik Asia/Baku (—) | — |
| Maştağa Asia/Baku (—) | — |
| Mingachevir Asia/Baku (—) | — |
| Nakhchivan Asia/Baku (—) | — |
| Qaraçuxur Asia/Baku (—) | — |
| Saatli Asia/Baku (—) | — |
| Şǝki Asia/Baku (—) | — |
| Sirvan Asia/Baku (—) | — |
| Sumqayit Asia/Baku (—) | — |
| Tovuz Asia/Baku (—) | — |
| Xirdalan Asia/Baku (—) | — |
| Yevlakh Asia/Baku (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ağcabǝdi Asia/Baku (—) | — |
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Ağdaş Asia/Baku (—) | — |
| Baku Asia/Baku (—) | — |
| Berde Asia/Baku (—) | — |
| Binǝ Asia/Baku (—) | — |
| Fizuli Asia/Baku (—) | — |
| Lerik Asia/Baku (—) | — |
| Neftcala Asia/Baku (—) | — |
| Pushkino Asia/Baku (—) | — |
| Saatli Asia/Baku (—) | — |
| Sabirabad Asia/Baku (—) | — |
| Sabunçu Asia/Baku (—) | — |
| Şamaxı Asia/Baku (—) | — |
| Şǝki Asia/Baku (—) | — |
| Tǝrtǝr Asia/Baku (—) | — |
| Xaçmaz Asia/Baku (—) | — |
| Xirdalan Asia/Baku (—) | — |
| Yevlakh Asia/Baku (—) | — |
| Zabrat Asia/Baku (—) | — |