Thời gian hiện tại tại Ir-Rabat, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ir-Rabat, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ir-Rabat, Malta Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ir-Rabat

Đồng hồ trực tuyến — Ir-Rabat

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Ir-Rabat

Ir-Rabat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ir-Rabat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ir-Rabat.
Ir-Rabat
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ir-Rabat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ir-Rabat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ir-Rabat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ir-Rabat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ir-Rabat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ir-Rabat

Business hours and time difference: Ir-Rabat

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ir-Rabat, Malta. Time calculations use the Europe/Malta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ir-Rabat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:17–06:53 / 16:39–17:14
Giờ xanh
05:51–06:01 / 17:30–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ir-Rabat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ir-Rabat

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ir-Rabat

35.8826, 14.3978

Bản đồ

Ir-Rabat is a region of Malta, located in Châu Âu. The population of Ir-Rabat is 11.470 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Vùng Ir-Rabat
Largest city Rabat
ISO MT / MLT
Dân số 11.470
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8826, 14.3978

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ir-Rabat

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Rabat Europe/Malta (—)—
Santa Katarina Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Attard Europe/Malta (—)—
Balzan Europe/Malta (—)—
Birżebbuġa Europe/Malta (—)—
Fgura Europe/Malta (—)—
Ghajnsielem Europe/Malta (—)—
Ghaxaq Europe/Malta (—)—
Hal Gharghur Europe/Malta (—)—
Hamrun Europe/Malta (—)—
Haz-Zebbug Europe/Malta (—)—
Imgarr Europe/Malta (—)—
L-Iklin Europe/Malta (—)—
Luqa Europe/Malta (—)—
Marsa Europe/Malta (—)—
Mosta Europe/Malta (—)—
Paola Europe/Malta (—)—
Qormi Europe/Malta (—)—
Saint Venera Europe/Malta (—)—
Swieqi Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zurrieq Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ir-Rabat?

Giờ địa phương hiện tại ở Ir-Rabat là —.

Ir-Rabat thuộc múi giờ nào?

Ir-Rabat sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Ir-Rabat?

Giờ mùa hè ở Ir-Rabat bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ir-Rabat?

Giờ mùa hè ở Ir-Rabat kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Ir-Rabat belong to?

Ir-Rabat is a region of Malta.

What is the population of Ir-Rabat?

The population of Ir-Rabat is 11.470 people.

Các tên thay thế của Ir-Rabat là gì?

Ir-Rabat còn được gọi là: Ir-Rabat, Rabat.

Thời gian hiện tại tại Ir-Rabat, Malta