Thời gian hiện tại tại Il-Qala, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Il-Qala, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Il-Qala, Malta Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Il-Qala

Đồng hồ trực tuyến — Il-Qala

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Il-Qala

Il-Qala so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Il-Qala
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Il-Qala.
Il-Qala
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Il-Qala —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Il-Qala
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Il-Qala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Il-Qala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Il-Qala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Il-Qala

Business hours and time difference: Il-Qala

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Il-Qala, Malta. Time calculations use the Europe/Malta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Il-Qala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 42 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:29–07:05 / 16:26–17:03
Giờ xanh
06:02–06:12 / 17:19–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Il-Qala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Il-Qala

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Il-Qala

36.0375, 14.3167

Bản đồ

Il-Qala is a region of Malta, located in Châu Âu. The population of Il-Qala is 1.929 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Vùng Il-Qala
Largest city Qala
ISO MT / MLT
Dân số 1.929
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 36.0375, 14.3167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Il-Qala

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Qala Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dingli Europe/Malta (—)—
Ghajnsielem Europe/Malta (—)—
Gzira Europe/Malta (—)—
Hamrun Europe/Malta (—)—
Imgarr Europe/Malta (—)—
Lija Europe/Malta (—)—
Mġarr Europe/Malta (—)—
Msida Europe/Malta (—)—
Nadur Europe/Malta (—)—
Qormi Europe/Malta (—)—
Qrendi Europe/Malta (—)—
Rabat Europe/Malta (—)—
Sliema Europe/Malta (—)—
Tarxien Europe/Malta (—)—
Valletta Europe/Malta (—)—
Xaghra Europe/Malta (—)—
Xewkija Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zejtun Europe/Malta (—)—
Zurrieq Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Il-Qala?

Giờ địa phương hiện tại ở Il-Qala là —.

Il-Qala thuộc múi giờ nào?

Il-Qala sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Il-Qala?

Giờ mùa hè ở Il-Qala bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Il-Qala?

Giờ mùa hè ở Il-Qala kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Il-Qala belong to?

Il-Qala is a region of Malta.

What is the population of Il-Qala?

The population of Il-Qala is 1.929 people.

Các tên thay thế của Il-Qala là gì?

Il-Qala còn được gọi là: Il-Qala, Qala.

Thời gian hiện tại tại Il-Qala, Malta