Thời gian hiện tại tại Il-Ħamrun, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Il-Ħamrun, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Il-Ħamrun, Malta Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Il-Ħamrun

Đồng hồ trực tuyến — Il-Ħamrun

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Il-Ħamrun

Il-Ħamrun so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Il-Ħamrun
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Il-Ħamrun.
Il-Ħamrun
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Il-Ħamrun —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Il-Ħamrun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Il-Ħamrun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Il-Ħamrun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Il-Ħamrun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Il-Ħamrun

Business hours and time difference: Il-Ħamrun

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Il-Ħamrun, Malta. Time calculations use the Europe/Malta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Il-Ħamrun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:20–06:55 / 16:35–17:10
Giờ xanh
05:54–06:04 / 17:26–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Il-Ħamrun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Il-Ħamrun

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Il-Ħamrun

35.8869, 14.4883

Bản đồ

Il-Ħamrun is a region of Malta, located in Châu Âu. The population of Il-Ħamrun is 9.743 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Vùng Il-Ħamrun
Largest city Ħamrun
ISO MT / MLT
Dân số 9.743
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8869, 14.4883

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Il-Ħamrun

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Ħamrun Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cospicua Europe/Malta (—)—
Dingli Europe/Malta (—)—
Fgura Europe/Malta (—)—
Ghajnsielem Europe/Malta (—)—
Hal Gharghur Europe/Malta (—)—
Haz-Zebbug Europe/Malta (—)—
Imgarr Europe/Malta (—)—
L-Iklin Europe/Malta (—)—
Lija Europe/Malta (—)—
Marsaskala Europe/Malta (—)—
Mellieha Europe/Malta (—)—
Mġarr Europe/Malta (—)—
Mosta Europe/Malta (—)—
Naxxar Europe/Malta (—)—
Paola Europe/Malta (—)—
Pietà Europe/Malta (—)—
Rabat Europe/Malta (—)—
San Gwann Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zejtun Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Il-Ħamrun?

Giờ địa phương hiện tại ở Il-Ħamrun là —.

Il-Ħamrun thuộc múi giờ nào?

Il-Ħamrun sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Il-Ħamrun?

Giờ mùa hè ở Il-Ħamrun bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Il-Ħamrun?

Giờ mùa hè ở Il-Ħamrun kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Il-Ħamrun belong to?

Il-Ħamrun is a region of Malta.

What is the population of Il-Ħamrun?

The population of Il-Ħamrun is 9.743 people.

Các tên thay thế của Il-Ħamrun là gì?

Il-Ħamrun còn được gọi là: Ħamrun, Il-Ħamrun.

Thời gian hiện tại tại Il-Ħamrun, Malta