Thời gian hiện tại tại Hangal Sum, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hangal Sum, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hangal Sum

Đồng hồ trực tuyến — Hangal Sum

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Hangal Sum

Hangal Sum so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Hangal Sum
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hangal Sum Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Hangal Sum, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hangal Sum
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hangal Sum
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hangal Sum Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hangal Sum
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hangal Sum

Business hours and time difference: Hangal Sum

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hangal Sum, Mông Cổ. Time calculations use the Asia/Ulaanbaatar time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hangal Sum

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−210 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 15 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 10 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:30–08:15 / 17:18–18:03
Giờ xanh
06:58–07:10 / 18:23–18:35
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 125° ĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
64%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.7 ng
Khoảng cách
398.124 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hangal Sum

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hangal Sum

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hangal Sum, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Hangal Sum

49.3142, 104.3821

Bản đồ

Hangal Sum is a region of Mông Cổ, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Vùng Hangal Sum
ISO MN / MNG
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 49.3142, 104.3821

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Argalant Asia/Ulaanbaatar (—)—
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)—
Berkh Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bulgan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Choibalsan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Choyr Asia/Ulaanbaatar (—)—
Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ergel Asia/Ulaanbaatar (—)—
Hutag Asia/Ulaanbaatar (—)—
Jargalant Asia/Ulaanbaatar (—)—
Kharkhorin Asia/Ulaanbaatar (—)—
Mörön Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sharïngol Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ulaangom Asia/Hovd (—)—
Ulaanhudag Asia/Ulaanbaatar (—)—
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Zamiin Uud Asia/Ulaanbaatar (—)—
Zuunmod Asia/Ulaanbaatar (—)—

Các quận và hạt của Bulgan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hangal Sum?

Giờ địa phương hiện tại ở Hangal Sum là —.

Hangal Sum thuộc múi giờ nào?

Hangal Sum sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Hangal Sum?

Hangal Sum không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hangal Sum?

Hangal Sum không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hangal Sum belong to?

Hangal Sum is a region of Mông Cổ.

Các tên thay thế của Hangal Sum là gì?

Hangal Sum còn được gọi là: Hangal, Hangal Sum, Khangal District, Хангал, Хангал Сум.

Thời gian hiện tại tại Hangal Sum, Mông Cổ