Thời gian hiện tại tại Đô thị tự trị Gradsko, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Đô thị tự trị Gradsko, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đô thị tự trị Gradsko, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Đô thị tự trị Gradsko

Đồng hồ trực tuyến — Đô thị tự trị Gradsko

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Đô thị tự trị Gradsko

Đô thị tự trị Gradsko so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Đô thị tự trị Gradsko
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Đô thị tự trị Gradsko.
Đô thị tự trị Gradsko
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Đô thị tự trị Gradsko —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Đô thị tự trị Gradsko
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Đô thị tự trị Gradsko
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Đô thị tự trị Gradsko Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Đô thị tự trị Gradsko
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Đô thị tự trị Gradsko

Business hours and time difference: Đô thị tự trị Gradsko

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Đô thị tự trị Gradsko, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Time calculations use the Europe/Skopje time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Đô thị tự trị Gradsko

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:59–06:38 / 15:53–16:32
Giờ xanh
05:30–05:41 / 16:50–17:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Đô thị tự trị Gradsko

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Đô thị tự trị Gradsko

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Đô thị tự trị Gradsko

41.6000, 21.9167

Bản đồ

Đô thị tự trị Gradsko is a region of Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), located in Châu Âu. The population of Đô thị tự trị Gradsko is 3.552 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Vùng Đô thị tự trị Gradsko
Largest city Gradsko
ISO MK / MKD
Dân số 3.552
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.6000, 21.9167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đô thị tự trị Gradsko

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Dolno Čičevo Europe/Skopje (—)—
Gorno Čičevo Europe/Skopje (—)—
Gradsko Europe/Skopje (—)—
Grnčište Europe/Skopje (—)—
Kočilari Europe/Skopje (—)—
Nogaevci Europe/Skopje (—)—
Podles Europe/Skopje (—)—
Ulanci Europe/Skopje (—)—
Viničani Europe/Skopje (—)—
Vodovrati Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)—
Berovo Europe/Skopje (—)—
Bosilovo Europe/Skopje (—)—
Cegrane Europe/Skopje (—)—
Debar Europe/Skopje (—)—
Dolneni Europe/Skopje (—)—
Gevgelija Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kamenjane Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Novo Selo Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Probistip Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Tearce Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Vasilevo Europe/Skopje (—)—
Vinica Europe/Skopje (—)—
Zajas Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Đô thị tự trị Gradsko?

Giờ địa phương hiện tại ở Đô thị tự trị Gradsko là —.

Đô thị tự trị Gradsko thuộc múi giờ nào?

Đô thị tự trị Gradsko sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Đô thị tự trị Gradsko?

Giờ mùa hè ở Đô thị tự trị Gradsko bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Đô thị tự trị Gradsko?

Giờ mùa hè ở Đô thị tự trị Gradsko kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Đô thị tự trị Gradsko belong to?

Đô thị tự trị Gradsko is a region of Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia).

What is the population of Đô thị tự trị Gradsko?

The population of Đô thị tự trị Gradsko is 3.552 people.

Các tên thay thế của Đô thị tự trị Gradsko là gì?

Đô thị tự trị Gradsko còn được gọi là: 그라드스코시, Bwrdeistref Gradsko, Đô thị tự trị Gradsko, Gmina Gradsko, Gradsko, Gradsko Chhī, Gradsko kommune, Gradsko Municipality, Gradskon kunta, Gradsko pašvaldība.

Thời gian hiện tại tại Đô thị tự trị Gradsko, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)