Thời gian hiện tại tại Bishkek, Kyrgyzstan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bishkek, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Bishkek
Đồng hồ trực tuyến — Bishkek
Asia/Bishkek
Đồng hồ trực tuyến — Bishkek
Giới thiệu về Bishkek
Múi giờ
Asia/Bishkek
Quốc gia
Kyrgyzstan
Tọa độ
42.8667, 74.6000
Dân số
1.145.044
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kyrgyzstan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Balykchy Asia/Bishkek (—) | — |
| Batken Asia/Bishkek (—) | — |
| Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—) | — |
| Belovodskoye Asia/Bishkek (—) | — |
| Bishkek Asia/Bishkek (—) | — |
| Iradan Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara Suu Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara-Balta Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—) | — |
| Karakol Asia/Bishkek (—) | — |
| Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—) | — |
| Manas Asia/Bishkek (—) | — |
| Naryn Asia/Bishkek (—) | — |
| Osh Asia/Bishkek (—) | — |
| Razzakov Asia/Bishkek (—) | — |
| Suzak Asia/Bishkek (—) | — |
| Talas Asia/Bishkek (—) | — |
| Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—) | — |
| Tokmok Asia/Bishkek (—) | — |
| Uzgen Asia/Bishkek (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ala-Buka Asia/Bishkek (—) | — |
| Baetovo Asia/Bishkek (—) | — |
| Balykchy Asia/Bishkek (—) | — |
| Bishkek Asia/Bishkek (—) | — |
| Karakol Asia/Bishkek (—) | — |
| Kazarman Asia/Bishkek (—) | — |
| Kemin Asia/Bishkek (—) | — |
| Kerben Asia/Bishkek (—) | — |
| Kochkor-Ata Asia/Bishkek (—) | — |
| Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—) | — |
| Kyzyl-Suu Asia/Bishkek (—) | — |
| Manas Asia/Bishkek (—) | — |
| Massy Asia/Bishkek (—) | — |
| Naryn Asia/Bishkek (—) | — |
| Suluktu Asia/Bishkek (—) | — |
| Suzak Asia/Bishkek (—) | — |
| Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—) | — |
| Tokmok Asia/Bishkek (—) | — |
| Toktogul Asia/Bishkek (—) | — |
| Uzgen Asia/Bishkek (—) | — |