Thời gian hiện tại tại Mérida, Venezuela

Cờ Venezuela

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mérida, Venezuela, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mérida, Venezuela Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Mérida so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mérida
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mérida.
Mérida
00:00:00
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mérida —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mérida
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mérida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mérida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mérida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mérida

Business hours and time difference: Mérida

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Mérida, Venezuela. Time calculations use the America/Caracas time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Mérida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 52 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 37 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 37 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:32–07:00 / 17:56–18:24
Giờ xanh
06:11–06:19 / 18:38–18:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 87° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.1 ng
Khoảng cách
375.233 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mérida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mérida

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mérida, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Mérida

8.5000, -71.1667

Bản đồ

Mérida is a region of Venezuela, located in Nam Mỹ. The population of Mérida is 843.800 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Venezuela
Vùng Mérida
Largest city Mérida
ISO VE / VEN
Dân số 843.800
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 8.5000, -71.1667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mérida

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Bailadores America/Caracas (—)—
Ejido America/Caracas (—)—
El Vigía America/Caracas (—)—
La Azulita America/Caracas (—)—
Lagunillas America/Caracas (—)—
Mérida America/Caracas (—)—
Mucuchíes America/Caracas (—)—
Nueva Bolivia America/Caracas (—)—
Santa Cruz de Mora America/Caracas (—)—
Tabay America/Caracas (—)—
Timotes America/Caracas (—)—
Tovar America/Caracas (—)—
Tucaní America/Caracas (—)—
Zea America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)—
Anaco America/Caracas (—)—
Barcelona America/Caracas (—)—
Barquisimeto America/Caracas (—)—
Cúa America/Caracas (—)—
Cumaná America/Caracas (—)—
Guacara America/Caracas (—)—
Guarenas America/Caracas (—)—
Guatire America/Caracas (—)—
La Victoria America/Caracas (—)—
Lander America/Caracas (—)—
Maracay America/Caracas (—)—
Ocumare America/Caracas (—)—
Puerto Cabello America/Caracas (—)—
Puerto Cruz America/Caracas (—)—
San Felipe America/Caracas (—)—
San Fernando de Apure America/Caracas (—)—
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)—
Táriba America/Caracas (—)—
Turmero America/Caracas (—)—

Các quận và hạt của Mérida

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mérida?

Giờ địa phương hiện tại ở Mérida là —.

Mérida thuộc múi giờ nào?

Mérida sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Mérida?

Mérida không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mérida?

Mérida không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Mérida belong to?

Mérida is a region of Venezuela.

What is the population of Mérida?

The population of Mérida is 843.800 people.

Các tên thay thế của Mérida là gì?

Mérida còn được gọi là: Estado Mérida, Mérida, Merida, Мерида, مریدا, መሪዳ, মেরিডা, ਮੇਰੀਦਾ, メリダ州.

Thời gian hiện tại tại Mérida, Venezuela