Thời gian hiện tại tại Cetinje, Montenegro

Cờ Montenegro

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cetinje, Montenegro, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cetinje, Montenegro Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Cetinje

Đồng hồ trực tuyến — Cetinje

Europe/Podgorica

Đồng hồ trực tuyến — Cetinje

Cetinje so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cetinje
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cetinje.
Cetinje
00:00:00
Europe/Podgorica · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cetinje —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cetinje
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cetinje
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cetinje Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cetinje
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cetinje

Business hours and time difference: Cetinje

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Cetinje, Montenegro. Time calculations use the Europe/Podgorica time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Cetinje

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:15–06:54 / 16:00–16:40
Giờ xanh
05:45–05:57 / 16:58–17:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cetinje

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cetinje

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cetinje

42.4000, 18.9197

Bản đồ

Cetinje is a region of Montenegro, located in Châu Âu. The population of Cetinje is 18.482 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Montenegro
Vùng Cetinje
Largest city Cetinje
ISO ME / MNE
Dân số 18.482
TLD .me
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.4000, 18.9197

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cetinje

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bjeloši Europe/Podgorica (—)—
Bobija Europe/Podgorica (—)—
Briđe Europe/Podgorica (—)—
Ceklin Europe/Podgorica (—)—
Cetinje Europe/Podgorica (—)—
Dobrska Župa Europe/Podgorica (—)—
Dobrsko Selo Europe/Podgorica (—)—
Dodoši Europe/Podgorica (—)—
Drušići Europe/Podgorica (—)—
Gluhi Do Europe/Podgorica (—)—
Markovina Europe/Podgorica (—)—
Meterizi Europe/Podgorica (—)—
Njeguši Europe/Podgorica (—)—
Očinići Europe/Podgorica (—)—
Orasi Europe/Podgorica (—)—
Riječani Europe/Podgorica (—)—
Rijeka Crnojevića Europe/Podgorica (—)—
Rvaši Europe/Podgorica (—)—
Štitari Europe/Podgorica (—)—
Zagora Europe/Podgorica (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cetinje

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aluga Europe/Podgorica (—)—
Boguti Europe/Podgorica (—)—
Brda Europe/Podgorica (—)—
Ćepetići Europe/Podgorica (—)—
Dolovi Europe/Podgorica (—)—
Dubrava Europe/Podgorica (—)—
Dujeva Europe/Podgorica (—)—
Jankovići Europe/Podgorica (—)—
Kosijeri Europe/Podgorica (—)—
Lipa Europe/Podgorica (—)—
Mužovići Europe/Podgorica (—)—
Oćevići Europe/Podgorica (—)—
Prevlaka Europe/Podgorica (—)—
Releza Europe/Podgorica (—)—
Smokovci Europe/Podgorica (—)—
Staje Europe/Podgorica (—)—
Trnovo Europe/Podgorica (—)—
Ugnji Europe/Podgorica (—)—
Vignjevići Europe/Podgorica (—)—
Začir Europe/Podgorica (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Montenegro

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berane Europe/Podgorica (—)—
Bijelo Polje Europe/Podgorica (—)—
Budva Europe/Podgorica (—)—
Ðenovići Europe/Podgorica (—)—
Gusinje Europe/Podgorica (—)—
Herceg Novi Europe/Podgorica (—)—
Igalo Europe/Podgorica (—)—
Kolašin Europe/Podgorica (—)—
Kuta Europe/Podgorica (—)—
Lipci Europe/Podgorica (—)—
Muo Europe/Podgorica (—)—
Petrovac na Moru Europe/Podgorica (—)—
Prnjavor Europe/Podgorica (—)—
Risan Europe/Podgorica (—)—
Spuž Europe/Podgorica (—)—
Stari Bar Europe/Podgorica (—)—
Šula Europe/Podgorica (—)—
Sutomore Europe/Podgorica (—)—
Tivat Europe/Podgorica (—)—
Zabljak Europe/Podgorica (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cetinje?

Giờ địa phương hiện tại ở Cetinje là —.

Cetinje thuộc múi giờ nào?

Cetinje sử dụng múi giờ Europe/Podgorica.

Khi nào DST bắt đầu tại Cetinje?

Giờ mùa hè ở Cetinje bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cetinje?

Giờ mùa hè ở Cetinje kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Cetinje belong to?

Cetinje is a region of Montenegro.

What is the population of Cetinje?

The population of Cetinje is 18.482 people.

Các tên thay thế của Cetinje là gì?

Cetinje còn được gọi là: Cetinje, Prijestonica Cetinje, Општина Цетиње, Пријестоница Цетиње, Цетиње.

Thời gian hiện tại tại Cetinje, Montenegro