Thời gian hiện tại tại Budapest, Hungary
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Budapest, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Budapest
Đồng hồ trực tuyến — Budapest
Europe/Budapest
Đồng hồ trực tuyến — Budapest
Giới thiệu về Budapest
Múi giờ
Europe/Budapest
Quốc gia
Hungary
Tọa độ
47.5000, 19.0833
Dân số
1.752.286
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Békéscsaba Europe/Budapest (—) | — |
| Budapest Europe/Budapest (—) | — |
| Debrecen Europe/Budapest (—) | — |
| Dunaújváros Europe/Budapest (—) | — |
| Eger Europe/Budapest (—) | — |
| Érd Europe/Budapest (—) | — |
| Győr Europe/Budapest (—) | — |
| Kaposvár Europe/Budapest (—) | — |
| Kecskemét Europe/Budapest (—) | — |
| Miskolc Europe/Budapest (—) | — |
| Nyíregyháza Europe/Budapest (—) | — |
| Pécs Europe/Budapest (—) | — |
| Sopron Europe/Budapest (—) | — |
| Szeged Europe/Budapest (—) | — |
| Székesfehérvár Europe/Budapest (—) | — |
| Szolnok Europe/Budapest (—) | — |
| Szombathely Europe/Budapest (—) | — |
| Tatabánya Europe/Budapest (—) | — |
| Veszprém Europe/Budapest (—) | — |
| Zalaegerszeg Europe/Budapest (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Békéscsaba Europe/Budapest (—) | — |
| Budapest Europe/Budapest (—) | — |
| Debrecen Europe/Budapest (—) | — |
| Érd Europe/Budapest (—) | — |
| Győr Europe/Budapest (—) | — |
| Kaposvár Europe/Budapest (—) | — |
| Kecskemét Europe/Budapest (—) | — |
| Miskolc Europe/Budapest (—) | — |
| Nyíregyháza Europe/Budapest (—) | — |
| Pécs Europe/Budapest (—) | — |
| Sopron Europe/Budapest (—) | — |
| Szeged Europe/Budapest (—) | — |
| Székesfehérvár Europe/Budapest (—) | — |
| Szolnok Europe/Budapest (—) | — |
| Szombathely Europe/Budapest (—) | — |
| Tatabánya Europe/Budapest (—) | — |
| Zalaegerszeg Europe/Budapest (—) | — |