Thời gian hiện tại tại Baskil İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Baskil İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Baskil İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Baskil İlçesi

Đồng hồ trực tuyến — Baskil İlçesi

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Baskil İlçesi

Baskil İlçesi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Baskil İlçesi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Baskil İlçesi.
Baskil İlçesi
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Baskil İlçesi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Baskil İlçesi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Baskil İlçesi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Baskil İlçesi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Baskil İlçesi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Baskil İlçesi

Business hours and time difference: Baskil İlçesi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Baskil İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ. Time calculations use the Europe/Istanbul time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Baskil İlçesi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 42 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:46–07:23 / 16:52–17:29
Giờ xanh
06:19–06:30 / 17:46–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Baskil İlçesi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Baskil İlçesi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Baskil İlçesi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Baskil İlçesi

38.5669, 38.8236

Bản đồ

Baskil İlçesi is a region of Thổ Nhĩ Kỳ, located in Châu Á. The population of Baskil İlçesi is 17.361 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Vùng Baskil İlçesi
Largest city Baskil
ISO TR / TUR
Dân số 17.361
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 38.5669, 38.8236

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baskil İlçesi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akuşağı Europe/Istanbul (—)—
Alangören Europe/Istanbul (—)—
Baskil Europe/Istanbul (—)—
Bilaluşağı Europe/Istanbul (—)—
Çavuşlu Europe/Istanbul (—)—
Deliktaş Europe/Istanbul (—)—
Gemici Europe/Istanbul (—)—
Işıklar Europe/Istanbul (—)—
Kadıköy Europe/Istanbul (—)—
Karaali Europe/Istanbul (—)—
Karakaş Europe/Istanbul (—)—
Kızıluşağı Europe/Istanbul (—)—
Konacık Europe/Istanbul (—)—
Kuşsarayı Europe/Istanbul (—)—
Pınarlı Europe/Istanbul (—)—
Şituşağı Europe/Istanbul (—)—
Sütlüce Europe/Istanbul (—)—
Suyatağı Europe/Istanbul (—)—
Topaluşağı Europe/Istanbul (—)—
Yürekli Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Baskil İlçesi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akdemir Europe/Istanbul (—)—
Beşbölük Europe/Istanbul (—)—
Demirlibahçe Europe/Istanbul (—)—
Doğancık Europe/Istanbul (—)—
Düğüntepe Europe/Istanbul (—)—
Emirhan Europe/Istanbul (—)—
Hacıhüseyinler Europe/Istanbul (—)—
Hacımehmetli Europe/Istanbul (—)—
Karagedik Europe/Istanbul (—)—
Karoğlu Europe/Istanbul (—)—
Konalga Europe/Istanbul (—)—
Kumlutarla Europe/Istanbul (—)—
Meydancık Europe/Istanbul (—)—
Resulkahya Europe/Istanbul (—)—
Şahaplı Europe/Istanbul (—)—
Sarıtaş Europe/Istanbul (—)—
Söğütdere Europe/Istanbul (—)—
Tavşanuşağı Europe/Istanbul (—)—
Yeniocak Europe/Istanbul (—)—
Yıldızlı Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adıyaman Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çorum Europe/Istanbul (—)—
Denizli Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Esenler Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Maltepe Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Muratpaşa Europe/Istanbul (—)—
Samsun Europe/Istanbul (—)—
Sivas Europe/Istanbul (—)—
Sultangazi Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Elazığ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Baskil İlçesi?

Giờ địa phương hiện tại ở Baskil İlçesi là —.

Baskil İlçesi thuộc múi giờ nào?

Baskil İlçesi sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Baskil İlçesi?

Baskil İlçesi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Baskil İlçesi?

Baskil İlçesi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Baskil İlçesi belong to?

Baskil İlçesi is a region of Thổ Nhĩ Kỳ.

What is the population of Baskil İlçesi?

The population of Baskil İlçesi is 17.361 people.

Các tên thay thế của Baskil İlçesi là gì?

Baskil İlçesi còn được gọi là: Baskil İlçesi.

Thời gian hiện tại tại Baskil İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ