Thời gian hiện tại tại Babil Governorate, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babil Governorate, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Babil Governorate, Iraq Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Babil Governorate

Đồng hồ trực tuyến — Babil Governorate

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Babil Governorate

Babil Governorate so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Babil Governorate
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Babil Governorate.
Babil Governorate
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Babil Governorate —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babil Governorate
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Babil Governorate
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babil Governorate Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babil Governorate
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babil Governorate

Business hours and time difference: Babil Governorate

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Babil Governorate, Iraq. Time calculations use the Asia/Baghdad time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Babil Governorate

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:16–06:50 / 16:39–17:13
Giờ xanh
05:50–06:00 / 17:29–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babil Governorate

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babil Governorate

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Babil Governorate, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Babil Governorate

32.5333, 44.6167

Bản đồ

Babil Governorate is a region of Iraq, located in Châu Á. The population of Babil Governorate is 1.950.000 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Vùng Babil Governorate
Largest city Hillah
ISO IQ / IRQ
Dân số 1.950.000
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 32.5333, 44.6167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Babil Governorate

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Al Maḩāwīl Asia/Baghdad (—)—
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)—
Al-Qāsim Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)—
Saddat al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Rānyah Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Sumayl Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Babil Governorate

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babil Governorate?

Giờ địa phương hiện tại ở Babil Governorate là —.

Babil Governorate thuộc múi giờ nào?

Babil Governorate sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Babil Governorate?

Babil Governorate không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Babil Governorate?

Babil Governorate không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Babil Governorate belong to?

Babil Governorate is a region of Iraq.

What is the population of Babil Governorate?

The population of Babil Governorate is 1.950.000 people.

Các tên thay thế của Babil Governorate là gì?

Babil Governorate còn được gọi là: Babil Governorate, محافظة بابل, 바빌주, Babil, Babil ili, Bábil kormányzóság, Babil mühafəzəsi, Babylon Governorate, Gobernación de Babilonia, Gouvernement Babil.

Thời gian hiện tại tại Babil Governorate, Iraq