Thời gian hiện tại tại Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Cờ Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Atar

Đồng hồ trực tuyến — Atar

Africa/Nouakchott

Đồng hồ trực tuyến — Atar

Atar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Atar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Atar.
Atar
00:00:00
Africa/Nouakchott · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Atar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Atar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Atar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Atar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Atar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Atar

Business hours and time difference: Atar

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania). Time calculations use the Africa/Nouakchott time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Atar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 29 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−65 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 23 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:52–07:22 / 17:52–18:22
Giờ xanh
06:30–06:38 / 18:36–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.433 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Atar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Atar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Atar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nouakchott

Giới thiệu về Atar

20.6905, -13.3824

Bản đồ

Atar is a region of Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)
Vùng Atar
ISO MR / MRT
TLD .mr
Tiền tệ MRU — Ouguiya
Tọa độ 20.6905, -13.3824

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagodine Africa/Nouakchott (—)—
Bogué Africa/Nouakchott (—)—
Bouly Africa/Nouakchott (—)—
Bousteila Africa/Nouakchott (—)—
Djiguenni Africa/Nouakchott (—)—
Djowol Africa/Nouakchott (—)—
Hassi Chegar Africa/Nouakchott (—)—
Kaédi Africa/Nouakchott (—)—
Kankossa Africa/Nouakchott (—)—
Maghama Africa/Nouakchott (—)—
Mbera Africa/Nouakchott (—)—
Ndiago Africa/Nouakchott (—)—
Nouadhibou Africa/Nouakchott (—)—
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)—
Oualata Africa/Nouakchott (—)—
Rosso Africa/Nouakchott (—)—
Sélibaby Africa/Nouakchott (—)—
Vassala Africa/Nouakchott (—)—
Wali Djantang Africa/Nouakchott (—)—
Zouérat Africa/Nouakchott (—)—

Các quận và hạt của Adrar

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Atar?

Giờ địa phương hiện tại ở Atar là —.

Atar thuộc múi giờ nào?

Atar sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott.

Khi nào DST bắt đầu tại Atar?

Atar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Atar?

Atar không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Atar belong to?

Atar is a region of Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania).

Các tên thay thế của Atar là gì?

Atar còn được gọi là: Atar, Atar Department.

Thời gian hiện tại tại Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)