Thời gian hiện tại tại An Huy, Trung Hoa
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại An Huy, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — An Huy
Đồng hồ trực tuyến — An Huy
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — An Huy
Giới thiệu về An Huy
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Hoa
Tọa độ
31.9167, 117.1667
Dân số
61.027.171
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Fuji Asia/Shanghai (—) | — |
| Gaoliu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hami Asia/Urumqi (—) | — |
| Hepo Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Jiazi Asia/Shanghai (—) | — |
| Jiudian Asia/Shanghai (—) | — |
| Lidu Asia/Shanghai (—) | — |
| Linqu Asia/Shanghai (—) | — |
| Longnan Asia/Shanghai (—) | — |
| Mujiayingzi Asia/Shanghai (—) | — |
| Ning’er Asia/Shanghai (—) | — |
| Ninghai Asia/Shanghai (—) | — |
| Pailou Asia/Shanghai (—) | — |
| Phủ Điền Asia/Shanghai (—) | — |
| Shixing Asia/Shanghai (—) | — |
| Yuanping Asia/Shanghai (—) | — |
| Yushu Asia/Shanghai (—) | — |
| Zhaodun Asia/Shanghai (—) | — |
| Zhenping Asia/Shanghai (—) | — |